Tỷ giá ETH sang VND hôm nay

Tỷ giá ETH sang VND tháng 10 năm 2025

ETH/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
110.248.951,66
Đóng cửa
101.283.094,84
Thấp nhất
98.346.620,40
Cao nhất
123.461.340,58
Thay đổi
−8,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025101.283.094,84−2.541.027,11 · −2,45%
30 thg 10, 2025103.824.121,95−1.183.402,67 · −1,13%
29 thg 10, 2025105.007.524,62−3.939.912,51 · −3,62%
28 thg 10, 2025108.947.437,13−1.323.065,33 · −1,20%
27 thg 10, 2025110.270.502,46+6.786.356,32 · +6,56%
26 thg 10, 2025103.484.146,15−415.325,47 · −0,40%
25 thg 10, 2025103.899.471,62+1.652.769,93 · +1,62%
24 thg 10, 2025102.246.701,69+1.430.083,00 · +1,42%
23 thg 10, 2025100.816.618,69−1.248.308,56 · −1,22%
22 thg 10, 2025102.064.927,25−2.028.619,65 · −1,95%
21 thg 10, 2025104.093.546,90+260.420,30 · +0,25%
20 thg 10, 2025103.833.126,60+2.640.680,91 · +2,61%
19 thg 10, 2025101.192.445,69−860.321,37 · −0,84%
18 thg 10, 2025102.052.767,07−1.058.963,77 · −1,03%
17 thg 10, 2025103.111.730,84−2.630.323,33 · −2,49%
16 thg 10, 2025105.742.054,17−2.757.743,83 · −2,54%
15 thg 10, 2025108.499.797,99−2.479.560,10 · −2,23%
14 thg 10, 2025110.979.358,09+590.615,17 · +0,54%
13 thg 10, 2025110.388.742,92+12.042.122,51 · +12,24%
12 thg 10, 202598.346.620,40−661.280,59 · −0,67%
11 thg 10, 202599.007.901,00−16.216.384,91 · −14,07%
10 thg 10, 2025115.224.285,91−2.797.014,39 · −2,37%
9 thg 10, 2025118.021.300,30−60.318,00 · −0,05%
8 thg 10, 2025118.081.618,31−5.379.722,27 · −4,36%
7 thg 10, 2025123.461.340,58+3.991.664,17 · +3,34%
6 thg 10, 2025119.469.676,41+989.610,80 · +0,84%
5 thg 10, 2025118.480.065,61−312.569,23 · −0,26%
4 thg 10, 2025118.792.634,83+678.106,66 · +0,57%
3 thg 10, 2025118.114.528,18+2.730.386,13 · +2,37%
2 thg 10, 2025115.384.142,05+5.135.190,39 · +4,66%
1 thg 10, 2025110.248.951,66−789.740,14 · −0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.