Tỷ giá ETH sang UZS hôm nay

Tỷ giá ETH sang UZS tháng 4 năm 2026

ETH/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
25.614.590,27
Đóng cửa
27.140.681,40
Thấp nhất
24.819.974,25
Cao nhất
29.366.844,28
Thay đổi
+7,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202627.140.681,40−707.570,48 · −2,54%
29 thg 4, 202627.848.251,87+162.076,39 · +0,59%
28 thg 4, 202627.686.175,48−1.076.059,88 · −3,74%
27 thg 4, 202628.762.235,36+1.022.316,65 · +3,69%
26 thg 4, 202627.739.918,71−192.462,44 · −0,69%
25 thg 4, 202627.932.381,15+44.678,99 · +0,16%
24 thg 4, 202627.887.702,16−550.990,58 · −1,94%
23 thg 4, 202628.438.692,74−105.346,88 · −0,37%
22 thg 4, 202628.544.039,62+731.520,03 · +2,63%
21 thg 4, 202627.812.519,59+33.317,81 · +0,12%
20 thg 4, 202627.779.201,78−689.193,31 · −2,42%
19 thg 4, 202628.468.395,10−898.449,18 · −3,06%
18 thg 4, 202629.366.844,28+1.039.030,07 · +3,67%
17 thg 4, 202628.327.814,22−358.530,28 · −1,25%
16 thg 4, 202628.686.344,50+463.702,19 · +1,64%
15 thg 4, 202628.222.642,30−546.017,60 · −1,90%
14 thg 4, 202628.768.659,90+2.127.180,14 · +7,98%
13 thg 4, 202626.641.479,76−325.060,13 · −1,21%
12 thg 4, 202626.966.539,90−360.226,32 · −1,32%
11 thg 4, 202627.326.766,22+597.302,67 · +2,23%
10 thg 4, 202626.729.463,55+37.805,99 · +0,14%
9 thg 4, 202626.691.657,56−565.257,52 · −2,07%
8 thg 4, 202627.256.915,08+1.667.879,17 · +6,52%
7 thg 4, 202625.589.035,91−245.454,13 · −0,95%
6 thg 4, 202625.834.490,03+772.402,93 · +3,08%
5 thg 4, 202625.062.087,10+108.498,01 · +0,43%
4 thg 4, 202624.953.589,08+133.614,84 · +0,54%
3 thg 4, 202624.819.974,25−333.531,28 · −1,33%
2 thg 4, 202625.153.505,53−461.084,74 · −1,80%
1 thg 4, 202625.614.590,27+258.752,06 · +1,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.