Tỷ giá ETH sang UAH hôm nay

Tỷ giá ETH sang UAH tháng 7 năm 2026

ETH/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
71.007,29
Đóng cửa
85.041,70
Thấp nhất
71.007,29
Cao nhất
87.130,79
Thay đổi
+19,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202685.041,70−783,44 · −0,91%
30 thg 7, 202685.825,14+43,01 · +0,05%
29 thg 7, 202685.782,13+1.609,39 · +1,91%
28 thg 7, 202684.172,75−2.958,04 · −3,39%
27 thg 7, 202687.130,79+2.907,43 · +3,45%
26 thg 7, 202684.223,36+867,39 · +1,04%
25 thg 7, 202683.355,96−657,00 · −0,78%
24 thg 7, 202684.012,97−2.174,83 · −2,52%
23 thg 7, 202686.187,80−118,65 · −0,14%
22 thg 7, 202686.306,45+336,57 · +0,39%
21 thg 7, 202685.969,88+2.162,08 · +2,58%
20 thg 7, 202683.807,81+634,69 · +0,76%
19 thg 7, 202683.173,11+1.022,15 · +1,24%
18 thg 7, 202682.150,96−615,69 · −0,74%
17 thg 7, 202682.766,65−3.351,86 · −3,89%
16 thg 7, 202686.118,51+2.482,91 · +2,97%
15 thg 7, 202683.635,61+3.956,00 · +4,96%
14 thg 7, 202679.679,61−235,28 · −0,29%
13 thg 7, 202679.914,89−464,56 · −0,58%
12 thg 7, 202680.379,45+450,00 · +0,56%
11 thg 7, 202679.929,44+868,47 · +1,10%
10 thg 7, 202679.060,97+2.144,09 · +2,79%
9 thg 7, 202676.916,88−1.476,06 · −1,88%
8 thg 7, 202678.392,94−523,13 · −0,66%
7 thg 7, 202678.916,07−357,76 · −0,45%
6 thg 7, 202679.273,83+694,19 · +0,88%
5 thg 7, 202678.579,64+562,58 · +0,72%
4 thg 7, 202678.017,05+1.670,62 · +2,19%
3 thg 7, 202676.346,44+2.984,80 · +4,07%
2 thg 7, 202673.361,64+2.354,35 · +3,32%
1 thg 7, 202671.007,29+53,46 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.