Tỷ giá ETH sang UAH hôm nay

Tỷ giá ETH sang UAH tháng 12 năm 2025

ETH/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
120.742,50
Đóng cửa
126.057,49
Thấp nhất
0,0008513
Cao nhất
136.529,74
Thay đổi
−0,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025126.057,49+2.082,46 · +1,68%
30 thg 12, 2025123.975,03−2.652,97 · −2,10%
29 thg 12, 2025126.628,01+2.897,41 · +2,34%
28 thg 12, 2025123.730,59+501,31 · +0,41%
27 thg 12, 2025123.229,29+648,39 · +0,53%
26 thg 12, 2025122.580,90−1.258,15 · −1,02%
25 thg 12, 2025123.839,05−435,57 · −0,35%
24 thg 12, 2025124.274,62−2.305,36 · −1,82%
23 thg 12, 2025126.579,98−58,61 · −0,05%
22 thg 12, 2025126.638,58+950,27 · +0,76%
21 thg 12, 2025125.688,31−109,61 · −0,09%
20 thg 12, 2025125.797,92+6.775,38 · +5,69%
19 thg 12, 2025119.022,54−663,47 · −0,55%
18 thg 12, 2025119.686,01−5.114,77 · −4,10%
17 thg 12, 2025124.800,78+523,91 · +0,42%
16 thg 12, 2025124.276,87−7.344,07 · −5,58%
15 thg 12, 2025131.620,95−369,14 · −0,28%
14 thg 12, 2025131.990,09+1.897,38 · +1,46%
13 thg 12, 2025130.092,71−6.437,03 · −4,71%
12 thg 12, 2025136.529,74+906,35 · +0,67%
11 thg 12, 2025135.623,39+4.617,43 · +3,52%
9 thg 12, 2025131.005,96+556,45 · +0,43%
8 thg 12, 2025130.449,51+2.165,16 · +1,69%
7 thg 12, 2025128.284,34+128.284,34 · +15.068.759.944,75%
6 thg 12, 20250,0008513−133.600,5785108 · −100,00%
5 thg 12, 2025133.600,58−1.704,30 · −1,26%
4 thg 12, 2025135.304,88+7.565,09 · +5,92%
3 thg 12, 2025127.739,79+9.314,30 · +7,87%
2 thg 12, 2025118.425,50−2.317,01 · −1,92%
1 thg 12, 2025120.742,50−6.399,77 · −5,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.