Tỷ giá ETH sang THB hôm nay

Tỷ giá ETH sang THB tháng 4 năm 2026

ETH/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
68.681,81
Đóng cửa
73.832,07
Thấp nhất
66.854,36
Cao nhất
77.731,67
Thay đổi
+8,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202673.832,07−1.363,97 · −1,81%
29 thg 4, 202675.196,04+1.016,74 · +1,37%
28 thg 4, 202674.179,30−3.348,81 · −4,32%
27 thg 4, 202677.528,11+2.748,60 · +3,68%
26 thg 4, 202674.779,51−158,83 · −0,21%
25 thg 4, 202674.938,34−285,56 · −0,38%
24 thg 4, 202675.223,90−439,03 · −0,58%
23 thg 4, 202675.662,93−409,96 · −0,54%
22 thg 4, 202676.072,89+2.245,60 · +3,04%
21 thg 4, 202673.827,29+567,67 · +0,77%
20 thg 4, 202673.259,62−1.964,19 · −2,61%
19 thg 4, 202675.223,81−2.507,87 · −3,23%
18 thg 4, 202677.731,67+3.057,81 · +4,09%
17 thg 4, 202674.673,86−580,74 · −0,77%
16 thg 4, 202675.254,60+861,13 · +1,16%
15 thg 4, 202674.393,47−1.509,82 · −1,99%
14 thg 4, 202675.903,29+5.070,54 · +7,16%
13 thg 4, 202670.832,75−699,94 · −0,98%
12 thg 4, 202671.532,69−612,77 · −0,85%
11 thg 4, 202672.145,46+1.757,06 · +2,50%
10 thg 4, 202670.388,40+305,88 · +0,44%
9 thg 4, 202670.082,52−1.691,31 · −2,36%
8 thg 4, 202671.773,83+3.048,02 · +4,44%
7 thg 4, 202668.725,81−720,61 · −1,04%
6 thg 4, 202669.446,42+2.156,70 · +3,21%
5 thg 4, 202667.289,72+334,05 · +0,50%
4 thg 4, 202666.955,67+101,31 · +0,15%
3 thg 4, 202666.854,36−957,99 · −1,41%
2 thg 4, 202667.812,35−869,46 · −1,27%
1 thg 4, 202668.681,81+639,49 · +0,94%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.