Tỷ giá ETH sang THB hôm nay

Tỷ giá ETH sang THB tháng 1 năm 2026

ETH/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
94.029,05
Đóng cửa
84.779,50
Thấp nhất
84.779,50
Cao nhất
105.555,51
Thay đổi
−9,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202684.779,50−111,08 · −0,13%
30 thg 1, 202684.890,58−7.917,28 · −8,53%
29 thg 1, 202692.807,86−216,64 · −0,23%
28 thg 1, 202693.024,50+1.304,58 · +1,42%
27 thg 1, 202691.719,92+2.304,71 · +2,58%
26 thg 1, 202689.415,21−2.286,26 · −2,49%
25 thg 1, 202691.701,47−80,81 · −0,09%
24 thg 1, 202691.782,28−670,89 · −0,73%
23 thg 1, 202692.453,17−2.431,29 · −2,56%
22 thg 1, 202694.884,46+2.994,26 · +3,26%
21 thg 1, 202691.890,19−7.633,72 · −7,67%
20 thg 1, 202699.523,92−727,27 · −0,73%
19 thg 1, 2026100.251,18−3.547,79 · −3,42%
18 thg 1, 2026103.798,97+503,02 · +0,49%
17 thg 1, 2026103.295,95−450,19 · −0,43%
16 thg 1, 2026103.746,13−1.001,33 · −0,96%
15 thg 1, 2026104.747,46−808,05 · −0,77%
14 thg 1, 2026105.555,51+8.474,67 · +8,73%
13 thg 1, 202697.080,84−1.256,69 · −1,28%
12 thg 1, 202698.337,53+1.220,29 · +1,26%
11 thg 1, 202697.117,24+193,03 · +0,20%
10 thg 1, 202696.924,20−1.190,84 · −1,21%
9 thg 1, 202698.115,04−1.285,52 · −1,29%
8 thg 1, 202699.400,57−2.257,02 · −2,22%
7 thg 1, 2026101.657,58+1.008,70 · +1,00%
6 thg 1, 2026100.648,88+471,83 · +0,47%
5 thg 1, 2026100.177,05+1.187,08 · +1,20%
4 thg 1, 202698.989,96+313,97 · +0,32%
3 thg 1, 202698.675,99+4.141,52 · +4,38%
2 thg 1, 202694.534,47+505,42 · +0,54%
1 thg 1, 202694.029,05+485,44 · +0,52%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.