Tỷ giá ETH sang RUB hôm nay

Tỷ giá ETH sang RUB tháng 12 năm 2025

ETH/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
221.938,30
Đóng cửa
236.589,59
Thấp nhất
0,00154
Cao nhất
259.260,51
Thay đổi
+1,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025236.589,59+6.381,08 · +2,77%
30 thg 12, 2025230.208,50−5.744,59 · −2,43%
29 thg 12, 2025235.953,10+6.445,30 · +2,81%
28 thg 12, 2025229.507,80−809,02 · −0,35%
27 thg 12, 2025230.316,82+625,55 · +0,27%
26 thg 12, 2025229.691,27−2.034,06 · −0,88%
25 thg 12, 2025231.725,33+517,76 · +0,22%
24 thg 12, 2025231.207,57−6.146,15 · −2,59%
23 thg 12, 2025237.353,72−4.940,48 · −2,04%
22 thg 12, 2025242.294,20+2.939,04 · +1,23%
21 thg 12, 2025239.355,16−764,47 · −0,32%
20 thg 12, 2025240.119,63+15.289,71 · +6,80%
19 thg 12, 2025224.829,92−2.704,84 · −1,19%
18 thg 12, 2025227.534,76−5.629,28 · −2,41%
17 thg 12, 2025233.164,04−1.045,66 · −0,45%
16 thg 12, 2025234.209,71−13.831,13 · −5,58%
15 thg 12, 2025248.040,83−1.603,46 · −0,64%
14 thg 12, 2025249.644,30+4.205,08 · +1,71%
13 thg 12, 2025245.439,21−13.821,30 · −5,33%
12 thg 12, 2025259.260,51+7.223,03 · +2,87%
11 thg 12, 2025252.037,48+13.724,64 · +5,76%
9 thg 12, 2025238.312,84+99,48 · +0,04%
8 thg 12, 2025238.213,36+5.440,08 · +2,34%
7 thg 12, 2025232.773,28+232.773,28 · +15.115.625.494,50%
6 thg 12, 20250,00154−243.984,9515158 · −100,00%
5 thg 12, 2025243.984,95−4.528,52 · −1,82%
4 thg 12, 2025248.513,47+14.892,08 · +6,37%
3 thg 12, 2025233.621,40+16.413,05 · +7,56%
2 thg 12, 2025217.208,35−4.729,95 · −2,13%
1 thg 12, 2025221.938,30−11.562,45 · −4,95%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.