Tỷ giá ETH sang MYR hôm nay

Tỷ giá ETH sang MYR tháng 11 năm 2025

ETH/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16.033,22
Đóng cửa
12.445,24
Thấp nhất
11.553,04
Cao nhất
16.193,35
Thay đổi
−22,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202512.445,24−100,21 · −0,80%
29 thg 11, 202512.545,45+175,94 · +1,42%
28 thg 11, 202512.369,51−178,75 · −1,42%
27 thg 11, 202512.548,27+296,19 · +2,42%
26 thg 11, 202512.252,08+171,27 · +1,42%
25 thg 11, 202512.080,81+346,45 · +2,95%
24 thg 11, 202511.734,36+74,55 · +0,64%
23 thg 11, 202511.659,81+106,77 · +0,92%
22 thg 11, 202511.553,04−300,69 · −2,54%
21 thg 11, 202511.853,74−810,70 · −6,40%
20 thg 11, 202512.664,44−208,83 · −1,62%
19 thg 11, 202512.873,26+308,30 · +2,45%
18 thg 11, 202512.564,96−321,11 · −2,49%
17 thg 11, 202512.886,07−109,74 · −0,84%
16 thg 11, 202512.995,80−63,33 · −0,48%
15 thg 11, 202513.059,14−206,15 · −1,55%
14 thg 11, 202513.265,28−905,23 · −6,39%
13 thg 11, 202514.170,52−45,22 · −0,32%
12 thg 11, 202514.215,73−747,02 · −4,99%
11 thg 11, 202514.962,76−175,28 · −1,16%
10 thg 11, 202515.138,03+940,90 · +6,63%
9 thg 11, 202514.197,13−146,87 · −1,02%
8 thg 11, 202514.344,01+557,97 · +4,05%
7 thg 11, 202513.786,04−470,94 · −3,30%
6 thg 11, 202514.256,98+661,60 · +4,87%
5 thg 11, 202513.595,38−1.672,95 · −10,96%
4 thg 11, 202515.268,32−847,33 · −5,26%
3 thg 11, 202516.115,65−77,69 · −0,48%
2 thg 11, 202516.193,35+160,13 · +1,00%
1 thg 11, 202516.033,22−93,03 · −0,58%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.