Tỷ giá ETH sang ILS hôm nay

Tỷ giá ETH sang ILS tháng 10 năm 2025

ETH/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
13.794,89
Đóng cửa
12.508,53
Thấp nhất
12.208,01
Cao nhất
15.349,76
Thay đổi
−9,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202512.508,53−288,74 · −2,26%
30 thg 10, 202512.797,27−188,82 · −1,45%
29 thg 10, 202512.986,09−489,24 · −3,63%
28 thg 10, 202513.475,33−246,59 · −1,80%
27 thg 10, 202513.721,92+828,48 · +6,43%
26 thg 10, 202512.893,43+4,48 · +0,03%
25 thg 10, 202512.888,95+121,02 · +0,95%
24 thg 10, 202512.767,94+141,81 · +1,12%
23 thg 10, 202512.626,13−114,65 · −0,90%
22 thg 10, 202512.740,78−229,43 · −1,77%
21 thg 10, 202512.970,21−72,72 · −0,56%
20 thg 10, 202513.042,93+326,01 · +2,56%
19 thg 10, 202512.716,92−87,15 · −0,68%
18 thg 10, 202512.804,07−160,68 · −1,24%
17 thg 10, 202512.964,75−218,71 · −1,66%
16 thg 10, 202513.183,46−455,63 · −3,34%
15 thg 10, 202513.639,09−217,62 · −1,57%
14 thg 10, 202513.856,71+98,92 · +0,72%
13 thg 10, 202513.757,80+1.549,79 · +12,69%
12 thg 10, 202512.208,01−263,17 · −2,11%
11 thg 10, 202512.471,18−1.775,69 · −12,46%
10 thg 10, 202514.246,87−303,29 · −2,08%
9 thg 10, 202514.550,16−130,90 · −0,89%
8 thg 10, 202514.681,07−668,69 · −4,36%
7 thg 10, 202515.349,76+423,15 · +2,83%
6 thg 10, 202514.926,62+89,89 · +0,61%
5 thg 10, 202514.836,73+25,75 · +0,17%
4 thg 10, 202514.810,98−33,07 · −0,22%
3 thg 10, 202514.844,05+345,18 · +2,38%
2 thg 10, 202514.498,87+703,97 · +5,10%
1 thg 10, 202513.794,89−82,05 · −0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.