Tỷ giá ETH sang IDR hôm nay

Tỷ giá ETH sang IDR tháng 12 năm 2025

ETH/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
47.632.556,33
Đóng cửa
49.788.970,64
Thấp nhất
0,33609
Cao nhất
53.839.957,27
Thay đổi
−0,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202549.788.970,64+613.370,47 · +1,25%
30 thg 12, 202549.175.600,17−1.229.630,90 · −2,44%
29 thg 12, 202550.405.231,06+1.006.718,22 · +2,04%
28 thg 12, 202549.398.512,84+326.316,29 · +0,66%
27 thg 12, 202549.072.196,55+212.165,36 · +0,43%
26 thg 12, 202548.860.031,19−408.308,54 · −0,83%
25 thg 12, 202549.268.339,73−396.165,32 · −0,80%
24 thg 12, 202549.664.505,05−834.939,09 · −1,65%
23 thg 12, 202550.499.444,15+307.338,51 · +0,61%
22 thg 12, 202550.192.105,64+517.721,58 · +1,04%
21 thg 12, 202549.674.384,06+5.551,50 · +0,01%
20 thg 12, 202549.668.832,56+2.593.421,63 · +5,51%
19 thg 12, 202547.075.410,93−108.389,00 · −0,23%
18 thg 12, 202547.183.799,93−1.934.104,88 · −3,94%
17 thg 12, 202549.117.904,81+6.974,87 · +0,01%
16 thg 12, 202549.110.929,94−2.810.422,47 · −5,41%
15 thg 12, 202551.921.352,41−87.793,48 · −0,17%
14 thg 12, 202552.009.145,88+804.523,89 · +1,57%
13 thg 12, 202551.204.621,99−2.635.335,28 · −4,89%
12 thg 12, 202553.839.957,27+399.856,70 · +0,75%
11 thg 12, 202553.440.100,57+1.564.574,71 · +3,02%
9 thg 12, 202551.875.525,86+178.803,19 · +0,35%
8 thg 12, 202551.696.722,67+967.791,90 · +1,91%
7 thg 12, 202550.728.930,78+50.728.930,44 · +15.094.020.901,00%
6 thg 12, 20250,33609−52.710.369,13610 · −100,00%
5 thg 12, 202552.710.369,47−523.805,14 · −0,98%
4 thg 12, 202553.234.174,61+3.075.023,51 · +6,13%
3 thg 12, 202550.159.151,10+3.707.505,16 · +7,98%
2 thg 12, 202546.451.645,94−1.180.910,38 · −2,48%
1 thg 12, 202547.632.556,33−2.477.698,88 · −4,94%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.