Tỷ giá ETH sang EGP hôm nay

Tỷ giá ETH sang EGP tháng 8 năm 2026

ETH/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
95.405,23
Đóng cửa
122.446,28
Thấp nhất
93.264,49
Cao nhất
128.268,24
Thay đổi
+25,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 2026122.446,28−281,05 · −0,23%
30 thg 8, 2026122.727,33+869,34 · +0,71%
29 thg 8, 2026121.857,99−3.615,05 · −2,88%
28 thg 8, 2026125.473,03−1.526,52 · −1,20%
27 thg 8, 2026126.999,56+3.133,93 · +2,53%
26 thg 8, 2026123.865,63−2.899,76 · −2,29%
25 thg 8, 2026126.765,39+2.551,68 · +2,05%
24 thg 8, 2026124.213,71+961,23 · +0,78%
23 thg 8, 2026123.252,47−5.015,77 · −3,91%
22 thg 8, 2026128.268,24+8.433,78 · +7,04%
21 thg 8, 2026119.834,45+5.466,07 · +4,78%
20 thg 8, 2026114.368,38+17.667,75 · +18,27%
19 thg 8, 202696.700,63+1.361,32 · +1,43%
18 thg 8, 202695.339,31+1.060,60 · +1,12%
17 thg 8, 202694.278,71−23,87 · −0,03%
16 thg 8, 202694.302,57+237,72 · +0,25%
15 thg 8, 202694.064,85−548,15 · −0,58%
14 thg 8, 202694.613,00+502,00 · +0,53%
13 thg 8, 202694.111,00−383,63 · −0,41%
12 thg 8, 202694.494,63+837,94 · +0,89%
11 thg 8, 202693.656,69−2.208,26 · −2,30%
10 thg 8, 202695.864,95+573,27 · +0,60%
9 thg 8, 202695.291,68+226,78 · +0,24%
8 thg 8, 202695.064,90+507,45 · +0,54%
7 thg 8, 202694.557,45+120,32 · +0,13%
6 thg 8, 202694.437,13+301,21 · +0,32%
5 thg 8, 202694.135,92+871,43 · +0,93%
4 thg 8, 202693.264,49−2.458,18 · −2,57%
3 thg 8, 202695.722,67−83,40 · −0,09%
2 thg 8, 202695.806,07+400,84 · +0,42%
1 thg 8, 202695.405,23−1.960,20 · −2,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.