Tỷ giá ETH sang EGP hôm nay

Tỷ giá ETH sang EGP tháng 2 năm 2026

ETH/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
115.212,02
Đóng cửa
91.547,96
Thấp nhất
88.173,34
Cao nhất
115.212,02
Thay đổi
−27,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202691.547,96−5.853,73 · −6,01%
27 thg 2, 202697.401,69−946,64 · −0,96%
26 thg 2, 202698.348,34+6.273,06 · +6,81%
25 thg 2, 202692.075,28+3.901,93 · +4,43%
24 thg 2, 202688.173,34−302,04 · −0,34%
23 thg 2, 202688.475,39−5.343,28 · −5,70%
22 thg 2, 202693.818,67+291,52 · +0,31%
21 thg 2, 202693.527,15+942,99 · +1,02%
20 thg 2, 202692.584,15+429,64 · +0,47%
19 thg 2, 202692.154,51−1.283,16 · −1,37%
18 thg 2, 202693.437,67+11,06 · +0,01%
17 thg 2, 202693.426,61+1.977,45 · +2,16%
16 thg 2, 202691.449,16−4.890,52 · −5,08%
15 thg 2, 202696.339,69+894,32 · +0,94%
14 thg 2, 202695.445,37+4.310,05 · +4,73%
13 thg 2, 202691.135,31−721,07 · −0,78%
12 thg 2, 202691.856,38−2.484,31 · −2,63%
11 thg 2, 202694.340,69−4.476,70 · −4,53%
10 thg 2, 202698.817,39+978,80 · +1,00%
9 thg 2, 202697.838,59+20,74 · +0,02%
8 thg 2, 202697.817,85+1.765,80 · +1,84%
7 thg 2, 202696.052,04+6.279,94 · +7,00%
6 thg 2, 202689.772,11−11.169,03 · −11,06%
5 thg 2, 2026100.941,14−5.037,86 · −4,75%
4 thg 2, 2026105.979,00−3.160,98 · −2,90%
3 thg 2, 2026109.139,98+1.840,16 · +1,71%
2 thg 2, 2026107.299,82−7.912,20 · −6,87%
1 thg 2, 2026115.212,02−11.449,25 · −9,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.