Tỷ giá ETH sang EGP hôm nay

Tỷ giá ETH sang EGP tháng 12 năm 2025

ETH/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
135.689,44
Đóng cửa
142.017,56
Thấp nhất
0,0009565
Cao nhất
153.575,73
Thay đổi
−1,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025142.017,56+2.223,59 · +1,59%
30 thg 12, 2025139.793,97−3.055,24 · −2,14%
29 thg 12, 2025142.849,21+2.758,06 · +1,97%
28 thg 12, 2025140.091,16+954,26 · +0,69%
27 thg 12, 2025139.136,89+513,73 · +0,37%
26 thg 12, 2025138.623,16−1.298,28 · −0,93%
25 thg 12, 2025139.921,44−768,72 · −0,55%
24 thg 12, 2025140.690,16−2.153,38 · −1,51%
23 thg 12, 2025142.843,54+45,67 · +0,03%
22 thg 12, 2025142.797,88+1.284,58 · +0,91%
21 thg 12, 2025141.513,30−436,36 · −0,31%
20 thg 12, 2025141.949,66+8.085,47 · +6,04%
19 thg 12, 2025133.864,19−696,26 · −0,52%
18 thg 12, 2025134.560,45−5.245,55 · −3,75%
17 thg 12, 2025139.806,00+64,21 · +0,05%
16 thg 12, 2025139.741,79−7.875,14 · −5,33%
15 thg 12, 2025147.616,93−707,21 · −0,48%
14 thg 12, 2025148.324,14+2.598,27 · +1,78%
13 thg 12, 2025145.725,87−7.849,85 · −5,11%
12 thg 12, 2025153.575,73+1.090,25 · +0,71%
11 thg 12, 2025152.485,48+4.916,91 · +3,33%
9 thg 12, 2025147.568,58+455,56 · +0,31%
8 thg 12, 2025147.113,01+2.283,16 · +1,58%
7 thg 12, 2025144.829,85+144.829,85 · +15.142.368.196,47%
6 thg 12, 20250,0009565−150.411,4595727 · −100,00%
5 thg 12, 2025150.411,46−1.949,01 · −1,28%
4 thg 12, 2025152.360,47+8.979,24 · +6,26%
3 thg 12, 2025143.381,22+10.573,06 · +7,96%
2 thg 12, 2025132.808,16−2.881,28 · −2,12%
1 thg 12, 2025135.689,44−7.759,12 · −5,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.