Tỷ giá EGP sang VND hôm nay

Tỷ giá EGP sang VND tháng 10 năm 2026

EGP/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
499,24
Đóng cửa
469,86
Thấp nhất
465,52
Cao nhất
499,24
Thay đổi
−5,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026469,86+2,06 · +0,44%
25 thg 10, 2026467,80+2,28 · +0,49%
24 thg 10, 2026465,52−1,60 · −0,34%
23 thg 10, 2026467,12−8,11 · −1,71%
22 thg 10, 2026475,23+0,19 · +0,04%
21 thg 10, 2026475,03−0,09 · −0,02%
20 thg 10, 2026475,13−9,79 · −2,02%
19 thg 10, 2026484,91+0,94 · +0,19%
18 thg 10, 2026483,97−1,87 · −0,39%
17 thg 10, 2026485,84+2,42 · +0,50%
16 thg 10, 2026483,42−4,18 · −0,86%
15 thg 10, 2026487,60−2,76 · −0,56%
14 thg 10, 2026490,36−1,59 · −0,32%
13 thg 10, 2026491,95−0,51 · −0,10%
12 thg 10, 2026492,46−1,33 · −0,27%
11 thg 10, 2026493,78+1,78 · +0,36%
10 thg 10, 2026492,01−1,29 · −0,26%
9 thg 10, 2026493,30−1,64 · −0,33%
8 thg 10, 2026494,94−2,25 · −0,45%
7 thg 10, 2026497,20+1,37 · +0,28%
6 thg 10, 2026495,83+1,69 · +0,34%
5 thg 10, 2026494,14−2,63 · −0,53%
4 thg 10, 2026496,77−1,21 · −0,24%
3 thg 10, 2026497,98+0,53 · +0,11%
2 thg 10, 2026497,45−1,79 · −0,36%
1 thg 10, 2026499,24+1,45 · +0,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.