Tỷ giá EGP sang USD hôm nay

Tỷ giá EGP sang USD tháng 3 năm 2026

EGP/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02095
Đóng cửa
0,01837
Thấp nhất
0,01837
Cao nhất
0,02095
Thay đổi
−12,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,01837−0,00054 · −2,86%
30 thg 3, 20260,01891−0,00006 · −0,32%
29 thg 3, 20260,01897−0,00003 · −0,15%
28 thg 3, 20260,019+0,00002 · +0,12%
27 thg 3, 20260,01897−0,00006 · −0,33%
26 thg 3, 20260,01904+0,00002 · +0,10%
25 thg 3, 20260,01902−0,00009 · −0,47%
24 thg 3, 20260,01911−0,00013 · −0,70%
23 thg 3, 20260,01924+0,00012 · +0,64%
22 thg 3, 20260,01912−0,00003 · −0,14%
21 thg 3, 20260,019140,00000 · 0,00%
20 thg 3, 20260,019140,00000 · 0,00%
19 thg 3, 20260,019140,00000 · 0,00%
18 thg 3, 20260,01914+0,00006 · +0,29%
17 thg 3, 20260,01908+0,00008 · +0,40%
16 thg 3, 20260,019−0,00009 · −0,49%
15 thg 3, 20260,0191−0,00004 · −0,20%
14 thg 3, 20260,01914+0,00004 · +0,20%
13 thg 3, 20260,0191−0,00018 · −0,91%
12 thg 3, 20260,01928+0,00004 · +0,21%
11 thg 3, 20260,01923+0,00029 · +1,54%
10 thg 3, 20260,01894−0,00074 · −3,74%
9 thg 3, 20260,01968−0,00023 · −1,16%
8 thg 3, 20260,01991+0,00003 · +0,15%
7 thg 3, 20260,01988−0,00008 · −0,40%
6 thg 3, 20260,01996+0,00003 · +0,17%
5 thg 3, 20260,01992−0,00012 · −0,61%
4 thg 3, 20260,02005−0,00027 · −1,33%
3 thg 3, 20260,02032−0,00042 · −2,04%
2 thg 3, 20260,02074−0,00021 · −1,00%
1 thg 3, 20260,02095−0,00010 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.