Tỷ giá EGP sang UAH hôm nay

Tỷ giá EGP sang UAH tháng 10 năm 2026

EGP/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,8603
Đóng cửa
0,81161
Thấp nhất
0,81161
Cao nhất
0,86118
Thay đổi
−5,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,81161−0,01358 · −1,65%
26 thg 10, 20260,82519+0,00713 · +0,87%
25 thg 10, 20260,81805−0,00550 · −0,67%
24 thg 10, 20260,82355+0,00824 · +1,01%
23 thg 10, 20260,81531−0,01304 · −1,57%
22 thg 10, 20260,82834+0,00182 · +0,22%
21 thg 10, 20260,82653−0,00061 · −0,07%
20 thg 10, 20260,82714−0,01492 · −1,77%
19 thg 10, 20260,84206+0,00228 · +0,27%
18 thg 10, 20260,83978−0,00485 · −0,57%
17 thg 10, 20260,84463+0,00436 · +0,52%
16 thg 10, 20260,84027−0,00760 · −0,90%
15 thg 10, 20260,84788−0,00586 · −0,69%
14 thg 10, 20260,85373−0,00167 · −0,20%
13 thg 10, 20260,8554+0,00147 · +0,17%
12 thg 10, 20260,85393−0,00285 · −0,33%
11 thg 10, 20260,85679−0,00020 · −0,02%
10 thg 10, 20260,85699−0,00083 · −0,10%
9 thg 10, 20260,85782+0,00170 · +0,20%
8 thg 10, 20260,85611−0,00107 · −0,13%
7 thg 10, 20260,85719−0,00188 · −0,22%
6 thg 10, 20260,85907+0,00482 · +0,56%
5 thg 10, 20260,85425−0,00364 · −0,42%
4 thg 10, 20260,85789−0,00329 · −0,38%
3 thg 10, 20260,86118+0,00292 · +0,34%
2 thg 10, 20260,85826−0,00204 · −0,24%
1 thg 10, 20260,8603+0,00033 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.