Tỷ giá EGP sang UAH hôm nay

Tỷ giá EGP sang UAH tháng 3 năm 2026

EGP/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,90459
Đóng cửa
0,80606
Thấp nhất
0,80606
Cao nhất
0,90459
Thay đổi
−11,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,80606−0,02364 · −2,85%
30 thg 3, 20260,82969−0,00220 · −0,26%
29 thg 3, 20260,83189−0,00085 · −0,10%
28 thg 3, 20260,83274−0,00014 · −0,02%
27 thg 3, 20260,83288−0,00398 · −0,48%
26 thg 3, 20260,83685+0,00135 · +0,16%
25 thg 3, 20260,83551−0,00387 · −0,46%
24 thg 3, 20260,83938−0,00254 · −0,30%
23 thg 3, 20260,84191+0,00466 · +0,56%
22 thg 3, 20260,83725−0,00117 · −0,14%
21 thg 3, 20260,83842−0,00079 · −0,09%
20 thg 3, 20260,83921−0,00367 · −0,44%
19 thg 3, 20260,84288+0,00215 · +0,26%
18 thg 3, 20260,84073−0,00027 · −0,03%
17 thg 3, 20260,841+0,00118 · +0,14%
16 thg 3, 20260,83982−0,00418 · −0,50%
15 thg 3, 20260,84399−0,00211 · −0,25%
14 thg 3, 20260,84611+0,00142 · +0,17%
13 thg 3, 20260,84468−0,00630 · −0,74%
12 thg 3, 20260,85098+0,00633 · +0,75%
11 thg 3, 20260,84465+0,01467 · +1,77%
10 thg 3, 20260,82999−0,03205 · −3,72%
9 thg 3, 20260,86204−0,00920 · −1,06%
8 thg 3, 20260,87124+0,00244 · +0,28%
7 thg 3, 20260,8688−0,00378 · −0,43%
6 thg 3, 20260,87258−0,00238 · −0,27%
5 thg 3, 20260,87496+0,00146 · +0,17%
4 thg 3, 20260,8735−0,00733 · −0,83%
3 thg 3, 20260,88083−0,01734 · −1,93%
2 thg 3, 20260,89816−0,00643 · −0,71%
1 thg 3, 20260,90459−0,00277 · −0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.