Tỷ giá EGP sang RUB hôm nay

Tỷ giá EGP sang RUB tháng 3 năm 2026

EGP/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,619
Đóng cửa
1,493
Thấp nhất
1,485
Cao nhất
1,649
Thay đổi
−8,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20261,493−0,048 · −3,12%
30 thg 3, 20261,541−0,004 · −0,25%
29 thg 3, 20261,545−0,002 · −0,10%
28 thg 3, 20261,547+0,003 · +0,17%
27 thg 3, 20261,544+0,002 · +0,14%
26 thg 3, 20261,542+0,011 · +0,70%
25 thg 3, 20261,531−0,034 · −2,18%
24 thg 3, 20261,565−0,053 · −3,30%
23 thg 3, 20261,619+0,025 · +1,57%
22 thg 3, 20261,594+0,008 · +0,51%
21 thg 3, 20261,586−0,063 · −3,85%
20 thg 3, 20261,649+0,044 · +2,76%
19 thg 3, 20261,605+0,028 · +1,79%
18 thg 3, 20261,576+0,021 · +1,37%
17 thg 3, 20261,555+0,024 · +1,57%
16 thg 3, 20261,5310,000 · 0,00%
15 thg 3, 20261,5310,000 · 0,00%
14 thg 3, 20261,531+0,013 · +0,87%
13 thg 3, 20261,518−0,008 · −0,51%
12 thg 3, 20261,526+0,006 · +0,36%
11 thg 3, 20261,52+0,036 · +2,40%
10 thg 3, 20261,485−0,082 · −5,26%
9 thg 3, 20261,567−0,006 · −0,40%
8 thg 3, 20261,573−0,002 · −0,15%
7 thg 3, 20261,576+0,005 · +0,35%
6 thg 3, 20261,57+0,019 · +1,22%
5 thg 3, 20261,551−0,005 · −0,33%
4 thg 3, 20261,556−0,017 · −1,09%
3 thg 3, 20261,574−0,030 · −1,90%
2 thg 3, 20261,604−0,015 · −0,92%
1 thg 3, 20261,619−0,004 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.