Tỷ giá EGP sang PLN hôm nay

Tỷ giá EGP sang PLN tháng 4 năm 2026

EGP/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06798
Đóng cửa
0,06884
Thấp nhất
0,06674
Cao nhất
0,06978
Thay đổi
+0,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,06884+0,00016 · +0,24%
29 thg 4, 20260,06868−0,00036 · −0,52%
28 thg 4, 20260,06904+0,00019 · +0,28%
27 thg 4, 20260,06885−0,00001 · −0,01%
26 thg 4, 20260,068860,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,06886−0,00021 · −0,31%
24 thg 4, 20260,06907−0,00071 · −1,02%
23 thg 4, 20260,06978+0,00008 · +0,11%
22 thg 4, 20260,0697+0,00060 · +0,87%
21 thg 4, 20260,0691−0,00021 · −0,31%
20 thg 4, 20260,06931+0,00004 · +0,05%
19 thg 4, 20260,069280,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,06928−0,00025 · −0,37%
17 thg 4, 20260,06953+0,00053 · +0,77%
16 thg 4, 20260,069+0,00035 · +0,51%
15 thg 4, 20260,06865+0,00070 · +1,02%
14 thg 4, 20260,06795−0,00035 · −0,52%
13 thg 4, 20260,068310,00000 · 0,00%
12 thg 4, 20260,0683−0,00001 · −0,02%
11 thg 4, 20260,06832−0,00012 · −0,17%
10 thg 4, 20260,06843−0,00005 · −0,08%
9 thg 4, 20260,06849+0,00175 · +2,62%
8 thg 4, 20260,06674−0,00145 · −2,12%
7 thg 4, 20260,06818−0,00011 · −0,15%
6 thg 4, 20260,06829−0,00006 · −0,08%
5 thg 4, 20260,06835−0,00001 · −0,01%
4 thg 4, 20260,06836+0,00005 · +0,07%
3 thg 4, 20260,0683−0,00109 · −1,57%
2 thg 4, 20260,06939+0,00142 · +2,09%
1 thg 4, 20260,06798−0,00059 · −0,86%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.