Tỷ giá EGP sang CNY hôm nay

Tỷ giá EGP sang CNY tháng 10 năm 2026

EGP/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,12898
Đóng cửa
0,12129
Thấp nhất
0,12067
Cao nhất
0,12898
Thay đổi
−5,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,12129+0,00048 · +0,40%
25 thg 10, 20260,12081−0,00033 · −0,27%
24 thg 10, 20260,12114+0,00047 · +0,39%
23 thg 10, 20260,12067−0,00208 · −1,69%
22 thg 10, 20260,12275+0,00020 · +0,16%
21 thg 10, 20260,12255−0,00010 · −0,08%
20 thg 10, 20260,12265−0,00248 · −1,98%
19 thg 10, 20260,12513+0,00005 · +0,04%
18 thg 10, 20260,12508−0,00071 · −0,57%
17 thg 10, 20260,12579+0,00061 · +0,49%
16 thg 10, 20260,12518−0,00085 · −0,67%
15 thg 10, 20260,12603−0,00066 · −0,52%
14 thg 10, 20260,12669−0,00043 · −0,34%
13 thg 10, 20260,12712−0,00017 · −0,13%
12 thg 10, 20260,12729−0,00061 · −0,48%
11 thg 10, 20260,1279+0,00010 · +0,07%
10 thg 10, 20260,1278−0,00008 · −0,06%
9 thg 10, 20260,12788−0,00011 · −0,08%
8 thg 10, 20260,12799−0,00018 · −0,14%
7 thg 10, 20260,12817+0,00028 · +0,22%
6 thg 10, 20260,12789+0,00053 · +0,41%
5 thg 10, 20260,12736−0,00086 · −0,67%
4 thg 10, 20260,12822−0,00018 · −0,14%
3 thg 10, 20260,12841+0,00021 · +0,16%
2 thg 10, 20260,1282−0,00078 · −0,60%
1 thg 10, 20260,12898+0,00028 · +0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.