Tỷ giá EGP sang CNY hôm nay

Tỷ giá EGP sang CNY tháng 8 năm 2026

EGP/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,13204
Đóng cửa
0,13248
Thấp nhất
0,13122
Cao nhất
0,1358
Thay đổi
+0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,13248−0,00198 · −1,47%
30 thg 8, 20260,13446+0,00015 · +0,11%
29 thg 8, 20260,13431+0,00053 · +0,39%
28 thg 8, 20260,13378+0,00002 · +0,01%
27 thg 8, 20260,13376+0,00035 · +0,27%
26 thg 8, 20260,13341+0,00114 · +0,86%
25 thg 8, 20260,13227+0,00024 · +0,18%
24 thg 8, 20260,13203−0,00011 · −0,08%
23 thg 8, 20260,13214+0,00001 · 0,00%
22 thg 8, 20260,132130,00000 · 0,00%
21 thg 8, 20260,13213−0,00066 · −0,49%
20 thg 8, 20260,13278−0,00066 · −0,50%
19 thg 8, 20260,13345−0,00089 · −0,66%
18 thg 8, 20260,13434−0,00090 · −0,67%
17 thg 8, 20260,13524+0,00108 · +0,81%
16 thg 8, 20260,13416−0,00080 · −0,59%
15 thg 8, 20260,13495+0,00055 · +0,41%
14 thg 8, 20260,1344+0,00010 · +0,08%
13 thg 8, 20260,1343−0,00014 · −0,10%
12 thg 8, 20260,13444−0,00074 · −0,55%
11 thg 8, 20260,13518−0,00003 · −0,02%
10 thg 8, 20260,1352−0,00033 · −0,25%
9 thg 8, 20260,13554−0,00026 · −0,19%
8 thg 8, 20260,1358+0,00001 · +0,01%
7 thg 8, 20260,13579+0,00036 · +0,26%
6 thg 8, 20260,13543+0,00104 · +0,78%
5 thg 8, 20260,13438−0,00042 · −0,31%
4 thg 8, 20260,1348+0,00359 · +2,73%
3 thg 8, 20260,13122−0,00082 · −0,62%
2 thg 8, 20260,132040,00000 · 0,00%
1 thg 8, 20260,13204−0,00007 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.