Tỷ giá EGP sang AUD hôm nay

Tỷ giá EGP sang AUD tháng 3 năm 2026

EGP/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02946
Đóng cửa
0,02677
Thấp nhất
0,02677
Cao nhất
0,02946
Thay đổi
−9,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,02677−0,00077 · −2,81%
30 thg 3, 20260,02754−0,00004 · −0,14%
29 thg 3, 20260,02758−0,00001 · −0,04%
28 thg 3, 20260,02759+0,00007 · +0,25%
27 thg 3, 20260,02752+0,00008 · +0,31%
26 thg 3, 20260,02744+0,00019 · +0,71%
25 thg 3, 20260,02724−0,00013 · −0,49%
24 thg 3, 20260,02738−0,00017 · −0,63%
23 thg 3, 20260,02755+0,00035 · +1,28%
22 thg 3, 20260,02721−0,00006 · −0,22%
21 thg 3, 20260,02726+0,00025 · +0,94%
20 thg 3, 20260,02701−0,00013 · −0,49%
19 thg 3, 20260,02714+0,00022 · +0,83%
18 thg 3, 20260,02692−0,00001 · −0,04%
17 thg 3, 20260,02693−0,00018 · −0,66%
16 thg 3, 20260,02711−0,00024 · −0,88%
15 thg 3, 20260,02735−0,00012 · −0,42%
14 thg 3, 20260,02747+0,00051 · +1,90%
13 thg 3, 20260,02696−0,00006 · −0,23%
12 thg 3, 20260,02702+0,00010 · +0,36%
11 thg 3, 20260,02692+0,00013 · +0,48%
10 thg 3, 20260,02679−0,00137 · −4,87%
9 thg 3, 20260,02817−0,00015 · −0,54%
8 thg 3, 20260,02832+0,00004 · +0,14%
7 thg 3, 20260,02828−0,00008 · −0,29%
6 thg 3, 20260,02836+0,00016 · +0,56%
5 thg 3, 20260,0282−0,00039 · −1,37%
4 thg 3, 20260,02859−0,00001 · −0,02%
3 thg 3, 20260,0286−0,00060 · −2,05%
2 thg 3, 20260,0292−0,00025 · −0,87%
1 thg 3, 20260,02946−0,00011 · −0,39%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.