Tỷ giá CZK sang VND
1 Koruna Cộng hòa Séc bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CZK = 1.180,73 VND1 VND = 0,0008469 CZKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.180,73
- Cao nhất
- 1.214,78
- Trung bình
- 1.196,87
- Thay đổi
- −2,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.180,73 | −12,21 · −1,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.192,94 | −4,03 · −0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.196,97 | +0,69 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.196,28 | −0,12 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.196,40 | +1,24 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.195,17 | −0,21 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.195,38 | +2,04 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.193,34 | +0,88 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.192,46 | −0,48 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.192,94 | +1,25 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.191,68 | +3,52 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.188,16 | −1,61 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.189,77 | +1,23 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.188,54 | +3,82 · +0,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.184,72 | −6,86 · −0,58% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.191,58 | +1,62 · +0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.189,96 | −6,88 · −0,57% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.196,83 | +5,14 · +0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.191,69 | +0,70 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.190,99 | −5,56 · −0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.196,54 | −0,71 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.197,26 | +0,09 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.197,17 | −4,38 · −0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.201,56 | −1,20 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.202,76 | −5,65 · −0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.208,41 | −3,28 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.211,68 | −3,10 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.214,78 | +0,66 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.214,12 | +3,66 · +0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.210,46 | −1,22 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 1 CZK1.180,73 VND
- 5 CZK5.903,65 VND
- 10 CZK11.807,31 VND
- 25 CZK29.518,27 VND
- 50 CZK59.036,55 VND
- 100 CZK118.073,09 VND
- 500 CZK590.365,47 VND
- 1.000 CZK1.180.730,95 VND
- 1.000 VND0,8469 CZK
- 5.000 VND4,23 CZK
- 10.000 VND8,47 CZK
- 50.000 VND42,35 CZK
- 100.000 VND84,69 CZK
- 500.000 VND423,47 CZK
- 1.000.000 VND846,93 CZK
- 5.000.000 VND4.234,66 CZK
- 10.000.000 VND8.469,33 CZK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CZK sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CZK = 1.180,73 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0008469 CZK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CZK sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,55%: thấp nhất 1.180,73, cao nhất 1.214,78, trung bình 1.196,87 VND cho 1 CZK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.