Tỷ giá CNY sang XAU hôm nay

Tỷ giá CNY sang XAU tháng 7 năm 2026

CNY/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000037
Đóng cửa
0,0000364
Thấp nhất
0,0000353
Cao nhất
0,000037
Thay đổi
−1,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,0000364+0,0000001 · +0,18%
30 thg 7, 20260,0000363−0,0000004 · −1,00%
29 thg 7, 20260,0000367+0,0000001 · +0,31%
28 thg 7, 20260,0000365+0,0000004 · +1,16%
27 thg 7, 20260,0000361−0,0000003 · −0,75%
26 thg 7, 20260,00003640,0000000 · 0,00%
25 thg 7, 20260,0000364−0,0000002 · −0,53%
24 thg 7, 20260,0000366+0,0000009 · +2,38%
23 thg 7, 20260,0000357+0,0000001 · +0,18%
22 thg 7, 20260,0000357−0,0000009 · −2,47%
21 thg 7, 20260,0000366−0,0000001 · −0,29%
20 thg 7, 20260,0000367−0,0000001 · −0,25%
19 thg 7, 20260,00003680,0000000 · 0,00%
18 thg 7, 20260,0000368−0,0000002 · −0,52%
17 thg 7, 20260,000037+0,0000003 · +0,90%
16 thg 7, 20260,0000367+0,0000001 · +0,16%
15 thg 7, 20260,0000366−0,0000002 · −0,42%
14 thg 7, 20260,0000368+0,0000004 · +1,22%
13 thg 7, 20260,0000363+0,0000004 · +1,17%
12 thg 7, 20260,00003590,0000000 · 0,00%
11 thg 7, 20260,0000359+0,0000001 · +0,22%
10 thg 7, 20260,0000358−0,0000004 · −1,16%
9 thg 7, 20260,0000362+0,0000006 · +1,58%
8 thg 7, 20260,00003560,0000000 · 0,00%
7 thg 7, 20260,0000357+0,0000003 · +0,79%
6 thg 7, 20260,0000354+0,0000001 · +0,18%
5 thg 7, 20260,00003530,0000000 · 0,00%
4 thg 7, 20260,00003530,0000000 · 0,00%
3 thg 7, 20260,0000353−0,0000009 · −2,56%
2 thg 7, 20260,0000362−0,0000008 · −2,18%
1 thg 7, 20260,000037−0,0000001 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.