Tỷ giá CNY sang XAU hôm nay

Tỷ giá CNY sang XAU tháng 4 năm 2026

CNY/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000031
Đóng cửa
0,0000321
Thấp nhất
0,0000303
Cao nhất
0,0000321
Thay đổi
+1,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0000321+0,0000002 · +0,73%
29 thg 4, 20260,0000319+0,0000004 · +1,43%
28 thg 4, 20260,0000314+0,0000005 · +1,51%
27 thg 4, 20260,0000309−0,0000001 · −0,43%
26 thg 4, 20260,00003110,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0000311−0,0000003 · −0,94%
24 thg 4, 20260,0000314+0,0000002 · +0,57%
23 thg 4, 20260,0000312+0,0000004 · +1,15%
22 thg 4, 20260,0000308+0,0000003 · +1,06%
21 thg 4, 20260,0000305−0,0000001 · −0,19%
20 thg 4, 20260,0000306+0,0000003 · +0,97%
19 thg 4, 20260,00003030,0000000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,0000303−0,0000003 · −1,14%
17 thg 4, 20260,0000306+0,0000002 · +0,70%
16 thg 4, 20260,00003040,0000000 · 0,00%
15 thg 4, 20260,0000304−0,0000004 · −1,19%
14 thg 4, 20260,0000307−0,0000003 · −1,07%
13 thg 4, 20260,0000311+0,0000002 · +0,75%
12 thg 4, 20260,00003080,0000000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,00003080,0000000 · 0,00%
10 thg 4, 20260,0000308−0,0000002 · −0,59%
9 thg 4, 20260,000031+0,0000005 · +1,66%
8 thg 4, 20260,0000305−0,0000008 · −2,45%
7 thg 4, 20260,0000312−0,0000002 · −0,49%
6 thg 4, 20260,0000314+0,0000003 · +1,09%
5 thg 4, 20260,00003110,0000000 · 0,00%
4 thg 4, 20260,00003110,0000000 · 0,00%
3 thg 4, 20260,0000311+0,0000001 · +0,16%
2 thg 4, 20260,0000310,0000000 · 0,00%
1 thg 4, 20260,000031−0,0000007 · −2,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.