Tỷ giá CNY sang USD hôm nay

Tỷ giá CNY sang USD tháng 11 năm 2025

CNY/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,14049
Đóng cửa
0,14131
Thấp nhất
0,14024
Cao nhất
0,14134
Thay đổi
+0,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,14131−0,00003 · −0,02%
29 thg 11, 20250,14134+0,00012 · +0,08%
28 thg 11, 20250,14122−0,00006 · −0,04%
27 thg 11, 20250,14128+0,00012 · +0,08%
26 thg 11, 20250,14117+0,00030 · +0,22%
25 thg 11, 20250,14086+0,00018 · +0,13%
24 thg 11, 20250,14068−0,00011 · −0,08%
23 thg 11, 20250,14079−0,00023 · −0,17%
22 thg 11, 20250,14102+0,00043 · +0,31%
21 thg 11, 20250,14059+0,00006 · +0,04%
20 thg 11, 20250,14054−0,00007 · −0,05%
19 thg 11, 20250,14061−0,00010 · −0,07%
18 thg 11, 20250,1407−0,00003 · −0,02%
17 thg 11, 20250,14073−0,00013 · −0,09%
16 thg 11, 20250,140870,00000 · 0,00%
15 thg 11, 20250,14086−0,00013 · −0,09%
14 thg 11, 20250,14099+0,00037 · +0,27%
13 thg 11, 20250,14062+0,00014 · +0,10%
12 thg 11, 20250,14048+0,00006 · +0,04%
11 thg 11, 20250,14042−0,00004 · −0,03%
10 thg 11, 20250,14046+0,00005 · +0,04%
9 thg 11, 20250,14041+0,00001 · +0,01%
8 thg 11, 20250,1404−0,00004 · −0,03%
7 thg 11, 20250,14044+0,00005 · +0,04%
6 thg 11, 20250,14038+0,00014 · +0,10%
5 thg 11, 20250,14024−0,00013 · −0,09%
4 thg 11, 20250,14037−0,00013 · −0,09%
3 thg 11, 20250,1405−0,00008 · −0,06%
2 thg 11, 20250,14058+0,00009 · +0,06%
1 thg 11, 20250,14049−0,00014 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.