Tỷ giá CNY sang UAH hôm nay

Tỷ giá CNY sang UAH tháng 9 năm 2026

CNY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
6,62
Đóng cửa
6,682
Thấp nhất
6,619
Cao nhất
6,699
Thay đổi
+0,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20266,682−0,015 · −0,23%
29 thg 9, 20266,697+0,025 · +0,37%
28 thg 9, 20266,672−0,010 · −0,15%
27 thg 9, 20266,682+0,013 · +0,19%
26 thg 9, 20266,669−0,029 · −0,44%
25 thg 9, 20266,699+0,009 · +0,13%
24 thg 9, 20266,69+0,010 · +0,16%
23 thg 9, 20266,68−0,006 · −0,09%
22 thg 9, 20266,685+0,007 · +0,10%
21 thg 9, 20266,679+0,013 · +0,20%
20 thg 9, 20266,6660,000 · 0,00%
19 thg 9, 20266,665+0,004 · +0,06%
18 thg 9, 20266,661+0,003 · +0,05%
17 thg 9, 20266,658+0,006 · +0,10%
16 thg 9, 20266,652−0,009 · −0,13%
15 thg 9, 20266,66+0,023 · +0,35%
14 thg 9, 20266,638−0,009 · −0,14%
13 thg 9, 20266,647+0,008 · +0,12%
12 thg 9, 20266,638+0,006 · +0,10%
11 thg 9, 20266,632−0,028 · −0,42%
10 thg 9, 20266,66+0,007 · +0,10%
9 thg 9, 20266,653+0,035 · +0,53%
8 thg 9, 20266,619−0,034 · −0,51%
7 thg 9, 20266,652+0,005 · +0,08%
6 thg 9, 20266,647+0,013 · +0,20%
5 thg 9, 20266,634−0,018 · −0,27%
4 thg 9, 20266,652+0,012 · +0,18%
3 thg 9, 20266,64+0,016 · +0,23%
2 thg 9, 20266,625+0,005 · +0,07%
1 thg 9, 20266,62−0,027 · −0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.