Tỷ giá CNY sang UAH hôm nay

Tỷ giá CNY sang UAH tháng 10 năm 2025

CNY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
5,783
Đóng cửa
5,906
Thấp nhất
5,783
Cao nhất
5,925
Thay đổi
+1,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20255,906−0,016 · −0,28%
30 thg 10, 20255,922+0,006 · +0,09%
29 thg 10, 20255,916−0,008 · −0,14%
28 thg 10, 20255,925+0,011 · +0,19%
27 thg 10, 20255,913+0,018 · +0,31%
26 thg 10, 20255,895+0,028 · +0,48%
25 thg 10, 20255,867−0,010 · −0,17%
24 thg 10, 20255,877+0,009 · +0,16%
23 thg 10, 20255,8680,000 · 0,00%
22 thg 10, 20255,868−0,002 · −0,03%
21 thg 10, 20255,869+0,007 · +0,11%
20 thg 10, 20255,863+0,011 · +0,19%
19 thg 10, 20255,852−0,009 · −0,16%
18 thg 10, 20255,861+0,013 · +0,23%
17 thg 10, 20255,848−0,008 · −0,13%
16 thg 10, 20255,856+0,005 · +0,08%
15 thg 10, 20255,851+0,005 · +0,09%
14 thg 10, 20255,846+0,011 · +0,19%
13 thg 10, 20255,834−0,001 · −0,01%
12 thg 10, 20255,835+0,011 · +0,18%
11 thg 10, 20255,824−0,003 · −0,05%
10 thg 10, 20255,827+0,013 · +0,22%
9 thg 10, 20255,814+0,007 · +0,12%
8 thg 10, 20255,807+0,006 · +0,10%
7 thg 10, 20255,801−0,006 · −0,09%
6 thg 10, 20255,807+0,005 · +0,08%
5 thg 10, 20255,802+0,007 · +0,12%
4 thg 10, 20255,795+0,006 · +0,10%
3 thg 10, 20255,79−0,003 · −0,05%
2 thg 10, 20255,792+0,009 · +0,16%
1 thg 10, 20255,783−0,015 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.