Tỷ giá CNY sang TRY hôm nay

Tỷ giá CNY sang TRY tháng 9 năm 2026

CNY/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
7,182
Đóng cửa
7,309
Thấp nhất
7,182
Cao nhất
7,309
Thay đổi
+1,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20267,309+0,005 · +0,07%
29 thg 9, 20267,304+0,009 · +0,12%
28 thg 9, 20267,296+0,014 · +0,20%
27 thg 9, 20267,281−0,003 · −0,05%
26 thg 9, 20267,285−0,005 · −0,07%
25 thg 9, 20267,29+0,014 · +0,19%
24 thg 9, 20267,276−0,008 · −0,10%
23 thg 9, 20267,284−0,010 · −0,13%
22 thg 9, 20267,294+0,006 · +0,08%
21 thg 9, 20267,288+0,011 · +0,15%
20 thg 9, 20267,277−0,001 · −0,01%
19 thg 9, 20267,278+0,008 · +0,10%
18 thg 9, 20267,27+0,013 · +0,18%
17 thg 9, 20267,257+0,006 · +0,09%
16 thg 9, 20267,25+0,003 · +0,04%
15 thg 9, 20267,247−0,001 · −0,01%
14 thg 9, 20267,248+0,014 · +0,19%
13 thg 9, 20267,234−0,005 · −0,06%
12 thg 9, 20267,2380,000 · 0,00%
11 thg 9, 20267,238+0,009 · +0,13%
10 thg 9, 20267,229+0,002 · +0,03%
9 thg 9, 20267,226+0,006 · +0,08%
8 thg 9, 20267,221+0,004 · +0,05%
7 thg 9, 20267,217+0,001 · +0,01%
6 thg 9, 20267,2160,000 · 0,00%
5 thg 9, 20267,216+0,007 · +0,10%
4 thg 9, 20267,209+0,017 · +0,23%
3 thg 9, 20267,192+0,008 · +0,11%
2 thg 9, 20267,184+0,002 · +0,02%
1 thg 9, 20267,182+0,003 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.