Tỷ giá CNY sang TRY hôm nay

Tỷ giá CNY sang TRY tháng 10 năm 2025

CNY/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
5,841
Đóng cửa
5,911
Thấp nhất
5,841
Cao nhất
5,919
Thay đổi
+1,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20255,911−0,008 · −0,14%
30 thg 10, 20255,919+0,009 · +0,14%
29 thg 10, 20255,911+0,004 · +0,07%
28 thg 10, 20255,906−0,001 · −0,02%
27 thg 10, 20255,908+0,014 · +0,23%
26 thg 10, 20255,894+0,005 · +0,08%
25 thg 10, 20255,889−0,017 · −0,28%
24 thg 10, 20255,906+0,010 · +0,16%
23 thg 10, 20255,896+0,003 · +0,05%
22 thg 10, 20255,893−0,003 · −0,05%
21 thg 10, 20255,896+0,008 · +0,13%
20 thg 10, 20255,888+0,006 · +0,10%
19 thg 10, 20255,882+0,003 · +0,06%
18 thg 10, 20255,879−0,010 · −0,17%
17 thg 10, 20255,888+0,010 · +0,18%
16 thg 10, 20255,878+0,009 · +0,16%
15 thg 10, 20255,869+0,005 · +0,09%
14 thg 10, 20255,863−0,003 · −0,06%
13 thg 10, 20255,867+0,009 · +0,16%
12 thg 10, 20255,857−0,008 · −0,14%
11 thg 10, 20255,866−0,002 · −0,04%
10 thg 10, 20255,868+0,014 · +0,23%
9 thg 10, 20255,855−0,006 · −0,09%
8 thg 10, 20255,86+0,002 · +0,03%
7 thg 10, 20255,859+0,002 · +0,03%
6 thg 10, 20255,857+0,004 · +0,06%
5 thg 10, 20255,853−0,005 · −0,08%
4 thg 10, 20255,858+0,005 · +0,08%
3 thg 10, 20255,854+0,008 · +0,14%
2 thg 10, 20255,846+0,004 · +0,07%
1 thg 10, 20255,841+0,003 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.