Tỷ giá CNY sang RUB hôm nay

Tỷ giá CNY sang RUB tháng 1 năm 2026

CNY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,293
Đóng cửa
10,978
Thấp nhất
10,855
Cao nhất
11,581
Thay đổi
−3,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202610,978+0,050 · +0,46%
30 thg 1, 202610,928−0,088 · −0,80%
29 thg 1, 202611,016+0,022 · +0,20%
28 thg 1, 202610,994−0,001 · −0,01%
27 thg 1, 202610,995+0,140 · +1,29%
26 thg 1, 202610,855−0,007 · −0,06%
25 thg 1, 202610,862−0,016 · −0,14%
24 thg 1, 202610,878−0,030 · −0,28%
23 thg 1, 202610,908−0,146 · −1,32%
22 thg 1, 202611,054−0,153 · −1,36%
21 thg 1, 202611,207+0,072 · +0,65%
20 thg 1, 202611,135−0,039 · −0,35%
19 thg 1, 202611,174−0,004 · −0,03%
18 thg 1, 202611,178+0,014 · +0,13%
17 thg 1, 202611,164−0,080 · −0,72%
16 thg 1, 202611,244−0,021 · −0,18%
15 thg 1, 202611,265−0,014 · −0,13%
14 thg 1, 202611,279+0,052 · +0,47%
13 thg 1, 202611,227−0,151 · −1,33%
12 thg 1, 202611,378+0,057 · +0,51%
11 thg 1, 202611,321−0,040 · −0,35%
10 thg 1, 202611,361−0,149 · −1,30%
9 thg 1, 202611,51+0,009 · +0,08%
8 thg 1, 202611,501−0,018 · −0,15%
7 thg 1, 202611,519−0,062 · −0,54%
6 thg 1, 202611,581+0,031 · +0,27%
5 thg 1, 202611,55+0,070 · +0,61%
4 thg 1, 202611,479−0,009 · −0,08%
3 thg 1, 202611,488+0,219 · +1,94%
2 thg 1, 202611,27−0,024 · −0,21%
1 thg 1, 202611,293−0,079 · −0,69%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.