Tỷ giá CNY sang RUB hôm nay

Tỷ giá CNY sang RUB tháng 11 năm 2025

CNY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,319
Đóng cửa
10,959
Thấp nhất
10,908
Cao nhất
11,428
Thay đổi
−2,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202510,959+0,052 · +0,47%
29 thg 11, 202510,908−0,100 · −0,91%
28 thg 11, 202511,008−0,082 · −0,74%
27 thg 11, 202511,09−0,044 · −0,40%
26 thg 11, 202511,134+0,087 · +0,79%
25 thg 11, 202511,047−0,076 · −0,68%
24 thg 11, 202511,123−0,011 · −0,10%
23 thg 11, 202511,134−0,015 · −0,13%
22 thg 11, 202511,149−0,107 · −0,95%
21 thg 11, 202511,256−0,064 · −0,57%
20 thg 11, 202511,32−0,079 · −0,70%
19 thg 11, 202511,399−0,027 · −0,24%
18 thg 11, 202511,426+0,035 · +0,30%
17 thg 11, 202511,392−0,004 · −0,03%
16 thg 11, 202511,396+0,010 · +0,09%
15 thg 11, 202511,386+0,008 · +0,07%
14 thg 11, 202511,378−0,050 · −0,44%
13 thg 11, 202511,428+0,056 · +0,50%
12 thg 11, 202511,371−0,037 · −0,33%
11 thg 11, 202511,409+0,028 · +0,25%
10 thg 11, 202511,381+0,011 · +0,10%
9 thg 11, 202511,369+0,015 · +0,14%
8 thg 11, 202511,354−0,056 · −0,49%
7 thg 11, 202511,41−0,009 · −0,08%
6 thg 11, 202511,419+0,061 · +0,53%
5 thg 11, 202511,359+0,026 · +0,23%
4 thg 11, 202511,332−0,038 · −0,33%
3 thg 11, 202511,37+0,002 · +0,02%
2 thg 11, 202511,368+0,049 · +0,43%
1 thg 11, 202511,319+0,080 · +0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.