Tỷ giá CNY sang PLN hôm nay

Tỷ giá CNY sang PLN tháng 6 năm 2026

CNY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,53676
Đóng cửa
0,55394
Thấp nhất
0,53676
Cao nhất
0,55456
Thay đổi
+3,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,55394−0,00014 · −0,03%
29 thg 6, 20260,55409+0,00001 · 0,00%
28 thg 6, 20260,55408+0,00016 · +0,03%
27 thg 6, 20260,55392+0,00014 · +0,03%
26 thg 6, 20260,55378−0,00078 · −0,14%
25 thg 6, 20260,55456+0,00035 · +0,06%
24 thg 6, 20260,55421+0,00216 · +0,39%
23 thg 6, 20260,55206+0,00347 · +0,63%
22 thg 6, 20260,54858+0,00045 · +0,08%
21 thg 6, 20260,54813−0,00026 · −0,05%
20 thg 6, 20260,54839−0,00266 · −0,48%
19 thg 6, 20260,55105+0,00611 · +1,12%
18 thg 6, 20260,54494+0,00463 · +0,86%
17 thg 6, 20260,54031−0,00289 · −0,53%
16 thg 6, 20260,54319+0,00290 · +0,54%
15 thg 6, 20260,54029−0,00229 · −0,42%
14 thg 6, 20260,54258−0,00018 · −0,03%
13 thg 6, 20260,54276−0,00003 · 0,00%
12 thg 6, 20260,54278−0,00056 · −0,10%
11 thg 6, 20260,54334+0,00072 · +0,13%
10 thg 6, 20260,54262+0,00058 · +0,11%
9 thg 6, 20260,54204−0,00071 · −0,13%
8 thg 6, 20260,54275−0,00127 · −0,23%
7 thg 6, 20260,54402−0,00016 · −0,03%
6 thg 6, 20260,54418+0,00564 · +1,05%
5 thg 6, 20260,53854−0,00080 · −0,15%
4 thg 6, 20260,53934+0,00078 · +0,15%
3 thg 6, 20260,53856+0,00020 · +0,04%
2 thg 6, 20260,53835+0,00159 · +0,30%
1 thg 6, 20260,53676+0,00055 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.