Tỷ giá CNY sang MYR hôm nay

Tỷ giá CNY sang MYR tháng 5 năm 2026

CNY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,58141
Đóng cửa
0,58587
Thấp nhất
0,57427
Cao nhất
0,58653
Thay đổi
+0,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,58587−0,00066 · −0,11%
30 thg 5, 20260,58653+0,00097 · +0,17%
29 thg 5, 20260,58556−0,00083 · −0,14%
28 thg 5, 20260,58639+0,00135 · +0,23%
27 thg 5, 20260,58504+0,00073 · +0,12%
26 thg 5, 20260,58432+0,00111 · +0,19%
25 thg 5, 20260,5832−0,00074 · −0,13%
24 thg 5, 20260,58395+0,00006 · +0,01%
23 thg 5, 20260,58388+0,00095 · +0,16%
22 thg 5, 20260,58294−0,00056 · −0,10%
21 thg 5, 20260,5835−0,00059 · −0,10%
20 thg 5, 20260,58409−0,00023 · −0,04%
19 thg 5, 20260,58432+0,00024 · +0,04%
18 thg 5, 20260,58408+0,00325 · +0,56%
17 thg 5, 20260,58083+0,00058 · +0,10%
16 thg 5, 20260,58025−0,00109 · −0,19%
15 thg 5, 20260,58135+0,00254 · +0,44%
14 thg 5, 20260,57881+0,00063 · +0,11%
13 thg 5, 20260,57818−0,00072 · −0,12%
12 thg 5, 20260,5789+0,00117 · +0,20%
11 thg 5, 20260,57773+0,00117 · +0,20%
10 thg 5, 20260,576560,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,57656+0,00061 · +0,11%
8 thg 5, 20260,57595+0,00168 · +0,29%
7 thg 5, 20260,57427−0,00448 · −0,77%
6 thg 5, 20260,57875−0,00162 · −0,28%
5 thg 5, 20260,58036+0,00101 · +0,17%
4 thg 5, 20260,57935−0,00211 · −0,36%
3 thg 5, 20260,581460,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,58146+0,00006 · +0,01%
1 thg 5, 20260,58141+0,00121 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.