Tỷ giá CNY sang MYR hôm nay

Tỷ giá CNY sang MYR tháng 1 năm 2026

CNY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,57983
Đóng cửa
0,56692
Thấp nhất
0,56466
Cao nhất
0,58659
Thay đổi
−2,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,56692+0,00007 · +0,01%
30 thg 1, 20260,56685+0,00100 · +0,18%
29 thg 1, 20260,56585+0,00119 · +0,21%
28 thg 1, 20260,56466−0,00548 · −0,96%
27 thg 1, 20260,57014−0,00045 · −0,08%
26 thg 1, 20260,57059−0,00473 · −0,82%
25 thg 1, 20260,57532+0,00001 · 0,00%
24 thg 1, 20260,57531−0,00232 · −0,40%
23 thg 1, 20260,57763−0,00342 · −0,59%
22 thg 1, 20260,58105−0,00143 · −0,25%
21 thg 1, 20260,58249+0,00030 · +0,05%
20 thg 1, 20260,58219−0,00034 · −0,06%
19 thg 1, 20260,58253+0,00030 · +0,05%
18 thg 1, 20260,58224+0,00009 · +0,02%
17 thg 1, 20260,58214−0,00044 · −0,08%
16 thg 1, 20260,58258+0,00149 · +0,26%
15 thg 1, 20260,58109−0,00069 · −0,12%
14 thg 1, 20260,58178−0,00012 · −0,02%
13 thg 1, 20260,5819−0,00126 · −0,22%
12 thg 1, 20260,58317−0,00094 · −0,16%
11 thg 1, 20260,58411−0,00248 · −0,42%
10 thg 1, 20260,58659+0,00463 · +0,80%
9 thg 1, 20260,58196+0,00106 · +0,18%
8 thg 1, 20260,5809+0,00139 · +0,24%
7 thg 1, 20260,57951−0,00139 · −0,24%
6 thg 1, 20260,5809−0,00114 · −0,20%
5 thg 1, 20260,58204+0,00222 · +0,38%
4 thg 1, 20260,57982+0,00067 · +0,12%
3 thg 1, 20260,57915−0,00072 · −0,12%
2 thg 1, 20260,57986+0,00003 · 0,00%
1 thg 1, 20260,57983−0,00009 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.