Tỷ giá CNY sang MYR hôm nay

Tỷ giá CNY sang MYR tháng 10 năm 2025

CNY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,59094
Đóng cửa
0,58969
Thấp nhất
0,58969
Cao nhất
0,5939
Thay đổi
−0,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,58969−0,00171 · −0,29%
30 thg 10, 20250,5914+0,00125 · +0,21%
29 thg 10, 20250,59016−0,00164 · −0,28%
28 thg 10, 20250,5918−0,00163 · −0,27%
27 thg 10, 20250,59343+0,00043 · +0,07%
26 thg 10, 20250,593+0,00002 · 0,00%
25 thg 10, 20250,59298−0,00015 · −0,02%
24 thg 10, 20250,59312−0,00077 · −0,13%
23 thg 10, 20250,5939+0,00019 · +0,03%
22 thg 10, 20250,5937+0,00027 · +0,04%
21 thg 10, 20250,59344+0,00036 · +0,06%
20 thg 10, 20250,59308+0,00004 · +0,01%
19 thg 10, 20250,59304−0,00013 · −0,02%
18 thg 10, 20250,59317+0,00012 · +0,02%
17 thg 10, 20250,59305−0,00043 · −0,07%
16 thg 10, 20250,59348+0,00081 · +0,14%
15 thg 10, 20250,59267+0,00012 · +0,02%
14 thg 10, 20250,59254+0,00004 · +0,01%
13 thg 10, 20250,5925+0,00028 · +0,05%
12 thg 10, 20250,59222−0,00025 · −0,04%
11 thg 10, 20250,59247+0,00001 · 0,00%
10 thg 10, 20250,59246+0,00125 · +0,21%
9 thg 10, 20250,59121−0,00192 · −0,32%
8 thg 10, 20250,59313+0,00109 · +0,18%
7 thg 10, 20250,59204+0,00012 · +0,02%
6 thg 10, 20250,59192+0,00076 · +0,13%
5 thg 10, 20250,59115−0,00001 · 0,00%
4 thg 10, 20250,59116−0,00072 · −0,12%
3 thg 10, 20250,59188+0,00141 · +0,24%
2 thg 10, 20250,59047−0,00047 · −0,08%
1 thg 10, 20250,59094−0,00065 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.