Tỷ giá CNY sang KZT hôm nay

Tỷ giá CNY sang KZT tháng 9 năm 2026

CNY/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
68,687
Đóng cửa
65,582
Thấp nhất
65,582
Cao nhất
68,687
Thay đổi
−5,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202665,582−0,198 · −0,30%
29 thg 9, 202665,779−0,232 · −0,35%
28 thg 9, 202666,011+0,157 · +0,24%
27 thg 9, 202665,855−0,107 · −0,16%
26 thg 9, 202665,962+0,123 · +0,19%
25 thg 9, 202665,838−0,528 · −0,80%
24 thg 9, 202666,367−0,415 · −0,62%
23 thg 9, 202666,781−0,181 · −0,27%
22 thg 9, 202666,962+0,236 · +0,35%
21 thg 9, 202666,726−0,003 · 0,00%
20 thg 9, 202666,729−0,014 · −0,02%
19 thg 9, 202666,743+0,341 · +0,51%
18 thg 9, 202666,402−0,186 · −0,28%
17 thg 9, 202666,588−0,401 · −0,60%
16 thg 9, 202666,988−0,076 · −0,11%
15 thg 9, 202667,064−0,349 · −0,52%
14 thg 9, 202667,413+0,235 · +0,35%
13 thg 9, 202667,178−0,039 · −0,06%
12 thg 9, 202667,218+0,099 · +0,15%
11 thg 9, 202667,119−0,798 · −1,17%
10 thg 9, 202667,916+0,232 · +0,34%
9 thg 9, 202667,684+0,033 · +0,05%
8 thg 9, 202667,652−0,269 · −0,40%
7 thg 9, 202667,921+0,027 · +0,04%
6 thg 9, 202667,894−0,009 · −0,01%
5 thg 9, 202667,903+0,071 · +0,10%
4 thg 9, 202667,832+0,096 · +0,14%
3 thg 9, 202667,736−0,463 · −0,68%
2 thg 9, 202668,199−0,489 · −0,71%
1 thg 9, 202668,687−0,402 · −0,58%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.