Tỷ giá CNY sang KRW hôm nay

Tỷ giá CNY sang KRW tháng 7 năm 2026

CNY/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
229,09
Đóng cửa
213,03
Thấp nhất
213,03
Cao nhất
229,09
Thay đổi
−6,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 2026213,03−0,66 · −0,31%
30 thg 7, 2026213,69−0,73 · −0,34%
29 thg 7, 2026214,42−1,87 · −0,86%
28 thg 7, 2026216,29−0,36 · −0,17%
27 thg 7, 2026216,65+1,24 · +0,58%
26 thg 7, 2026215,41−0,04 · −0,02%
25 thg 7, 2026215,44−0,66 · −0,31%
24 thg 7, 2026216,11−0,76 · −0,35%
23 thg 7, 2026216,86−2,11 · −0,96%
22 thg 7, 2026218,97+0,88 · +0,40%
21 thg 7, 2026218,09−0,74 · −0,34%
20 thg 7, 2026218,83−0,63 · −0,29%
19 thg 7, 2026219,46−0,07 · −0,03%
18 thg 7, 2026219,53+1,03 · +0,47%
17 thg 7, 2026218,50−0,77 · −0,35%
16 thg 7, 2026219,27−0,86 · −0,39%
15 thg 7, 2026220,13+0,15 · +0,07%
14 thg 7, 2026219,98−2,34 · −1,05%
13 thg 7, 2026222,33+1,17 · +0,53%
12 thg 7, 2026221,16+0,03 · +0,01%
11 thg 7, 2026221,13−1,44 · −0,64%
10 thg 7, 2026222,56+1,05 · +0,47%
9 thg 7, 2026221,51−0,48 · −0,22%
8 thg 7, 2026221,99−2,16 · −0,96%
7 thg 7, 2026224,15−1,64 · −0,73%
6 thg 7, 2026225,80+0,58 · +0,26%
5 thg 7, 2026225,22−0,01 · −0,01%
4 thg 7, 2026225,23−2,42 · −1,06%
3 thg 7, 2026227,65−0,97 · −0,42%
2 thg 7, 2026228,62−0,47 · −0,21%
1 thg 7, 2026229,09+1,10 · +0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.