Tỷ giá CNY sang KRW hôm nay

Tỷ giá CNY sang KRW tháng 12 năm 2025

CNY/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
207,58
Đóng cửa
206,48
Thấp nhất
204,40
Cao nhất
210,84
Thay đổi
−0,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025206,48+1,72 · +0,84%
30 thg 12, 2025204,76+0,36 · +0,18%
29 thg 12, 2025204,40−1,53 · −0,75%
28 thg 12, 2025205,94−0,37 · −0,18%
27 thg 12, 2025206,30+0,70 · +0,34%
26 thg 12, 2025205,60−0,75 · −0,36%
25 thg 12, 2025206,35−1,96 · −0,94%
24 thg 12, 2025208,31−2,53 · −1,20%
23 thg 12, 2025210,84+1,03 · +0,49%
22 thg 12, 2025209,81+0,26 · +0,12%
21 thg 12, 2025209,55−0,02 · −0,01%
20 thg 12, 2025209,57−0,31 · −0,15%
19 thg 12, 2025209,88+0,48 · +0,23%
18 thg 12, 2025209,40−0,29 · −0,14%
17 thg 12, 2025209,69+0,88 · +0,42%
16 thg 12, 2025208,81−0,54 · −0,26%
15 thg 12, 2025209,35+0,41 · +0,20%
14 thg 12, 2025208,94−0,09 · −0,05%
13 thg 12, 2025209,04+0,43 · +0,21%
12 thg 12, 2025208,60+0,02 · +0,01%
11 thg 12, 2025208,59+0,74 · +0,36%
9 thg 12, 2025207,85−0,03 · −0,01%
8 thg 12, 2025207,87−0,13 · −0,06%
7 thg 12, 2025208,00−0,38 · −0,18%
6 thg 12, 2025208,38+0,38 · +0,18%
5 thg 12, 2025208,00+0,02 · +0,01%
4 thg 12, 2025207,99−0,12 · −0,06%
3 thg 12, 2025208,11+0,39 · +0,19%
2 thg 12, 2025207,72+0,14 · +0,07%
1 thg 12, 2025207,58+0,23 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.