Tỷ giá CNY sang KGS hôm nay

Tỷ giá CNY sang KGS tháng 1 năm 2026

CNY/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,504
Đóng cửa
12,583
Thấp nhất
12,49
Cao nhất
12,588
Thay đổi
+0,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202612,5830,000 · 0,00%
30 thg 1, 202612,583−0,005 · −0,04%
29 thg 1, 202612,588+0,001 · +0,01%
28 thg 1, 202612,587+0,015 · +0,12%
27 thg 1, 202612,571−0,004 · −0,03%
26 thg 1, 202612,575+0,015 · +0,12%
25 thg 1, 202612,559+0,001 · +0,01%
24 thg 1, 202612,558+0,002 · +0,02%
23 thg 1, 202612,556−0,006 · −0,05%
22 thg 1, 202612,562+0,005 · +0,04%
21 thg 1, 202612,557−0,004 · −0,03%
20 thg 1, 202612,561+0,005 · +0,04%
19 thg 1, 202612,556+0,008 · +0,06%
18 thg 1, 202612,5480,000 · 0,00%
17 thg 1, 202612,548−0,005 · −0,04%
16 thg 1, 202612,553+0,004 · +0,03%
15 thg 1, 202612,549+0,019 · +0,15%
14 thg 1, 202612,531−0,003 · −0,03%
13 thg 1, 202612,534+0,002 · +0,02%
12 thg 1, 202612,531+0,009 · +0,07%
11 thg 1, 202612,523−0,008 · −0,06%
10 thg 1, 202612,53+0,008 · +0,07%
9 thg 1, 202612,522+0,020 · +0,16%
8 thg 1, 202612,501−0,012 · −0,10%
7 thg 1, 202612,514−0,006 · −0,05%
6 thg 1, 202612,52−0,005 · −0,04%
5 thg 1, 202612,525+0,020 · +0,16%
4 thg 1, 202612,505+0,015 · +0,12%
3 thg 1, 202612,49−0,003 · −0,03%
2 thg 1, 202612,494−0,010 · −0,08%
1 thg 1, 202612,504−0,007 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.