Tỷ giá CNY sang KGS hôm nay

Tỷ giá CNY sang KGS tháng 11 năm 2025

CNY/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,288
Đóng cửa
12,362
Thấp nhất
12,265
Cao nhất
12,364
Thay đổi
+0,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202512,362−0,003 · −0,02%
29 thg 11, 202512,364+0,010 · +0,08%
28 thg 11, 202512,355−0,005 · −0,04%
27 thg 11, 202512,36+0,012 · +0,09%
26 thg 11, 202512,348+0,027 · +0,22%
25 thg 11, 202512,322−0,007 · −0,06%
24 thg 11, 202512,329−0,015 · −0,12%
23 thg 11, 202512,343−0,021 · −0,17%
22 thg 11, 202512,364+0,037 · +0,30%
21 thg 11, 202512,326+0,005 · +0,04%
20 thg 11, 202512,321+0,019 · +0,16%
19 thg 11, 202512,302−0,005 · −0,04%
18 thg 11, 202512,307−0,003 · −0,02%
17 thg 11, 202512,31−0,011 · −0,09%
16 thg 11, 202512,3210,000 · 0,00%
15 thg 11, 202512,321−0,011 · −0,09%
14 thg 11, 202512,332+0,033 · +0,27%
13 thg 11, 202512,299+0,012 · +0,10%
12 thg 11, 202512,287+0,005 · +0,04%
11 thg 11, 202512,282−0,003 · −0,02%
10 thg 11, 202512,285+0,004 · +0,03%
9 thg 11, 202512,281+0,001 · +0,01%
8 thg 11, 202512,28−0,003 · −0,03%
7 thg 11, 202512,283+0,004 · +0,03%
6 thg 11, 202512,279+0,013 · +0,11%
5 thg 11, 202512,265−0,012 · −0,10%
4 thg 11, 202512,277−0,011 · −0,09%
3 thg 11, 202512,288−0,007 · −0,06%
2 thg 11, 202512,295+0,008 · +0,06%
1 thg 11, 202512,288−0,013 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.