Tỷ giá CNY sang INR hôm nay

Tỷ giá CNY sang INR tháng 4 năm 2026

CNY/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
13,599
Đóng cửa
13,885
Thấp nhất
13,47
Cao nhất
13,885
Thay đổi
+1,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202613,885+0,024 · +0,17%
29 thg 4, 202613,861+0,024 · +0,17%
28 thg 4, 202613,837+0,060 · +0,43%
27 thg 4, 202613,777−0,010 · −0,07%
26 thg 4, 202613,7870,000 · 0,00%
25 thg 4, 202613,787−0,007 · −0,05%
24 thg 4, 202613,793+0,001 · +0,01%
23 thg 4, 202613,792+0,076 · +0,56%
22 thg 4, 202613,716+0,058 · +0,42%
21 thg 4, 202613,658+0,076 · +0,56%
20 thg 4, 202613,5830,000 · 0,00%
19 thg 4, 202613,5830,000 · 0,00%
18 thg 4, 202613,583−0,049 · −0,36%
17 thg 4, 202613,632−0,054 · −0,39%
16 thg 4, 202613,686+0,014 · +0,10%
15 thg 4, 202613,671+0,011 · +0,08%
14 thg 4, 202613,661−0,006 · −0,05%
13 thg 4, 202613,667+0,033 · +0,24%
12 thg 4, 202613,634−0,002 · −0,02%
11 thg 4, 202613,636+0,101 · +0,74%
10 thg 4, 202613,535+0,001 · +0,01%
9 thg 4, 202613,534+0,001 · +0,01%
8 thg 4, 202613,533+0,016 · +0,12%
7 thg 4, 202613,517+0,005 · +0,04%
6 thg 4, 202613,512+0,022 · +0,16%
5 thg 4, 202613,49+0,021 · +0,15%
4 thg 4, 202613,47−0,005 · −0,04%
3 thg 4, 202613,475−0,030 · −0,22%
2 thg 4, 202613,505−0,094 · −0,69%
1 thg 4, 202613,599−0,032 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.