Tỷ giá CNY sang INR hôm nay

Tỷ giá CNY sang INR tháng 10 năm 2025

CNY/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,477
Đóng cửa
12,459
Thấp nhất
12,311
Cao nhất
12,477
Thay đổi
−0,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202512,459+0,008 · +0,06%
30 thg 10, 202512,451+0,025 · +0,20%
29 thg 10, 202512,426+0,011 · +0,09%
28 thg 10, 202512,414+0,067 · +0,54%
27 thg 10, 202512,347+0,012 · +0,10%
26 thg 10, 202512,336+0,005 · +0,04%
25 thg 10, 202512,33+0,002 · +0,02%
24 thg 10, 202512,328+0,005 · +0,04%
23 thg 10, 202512,323−0,013 · −0,10%
22 thg 10, 202512,336−0,016 · −0,13%
21 thg 10, 202512,352+0,006 · +0,05%
20 thg 10, 202512,346−0,005 · −0,04%
19 thg 10, 202512,351−0,003 · −0,02%
18 thg 10, 202512,354+0,001 · +0,01%
17 thg 10, 202512,353+0,042 · +0,34%
16 thg 10, 202512,311−0,139 · −1,12%
15 thg 10, 202512,45+0,022 · +0,18%
14 thg 10, 202512,428−0,011 · −0,09%
13 thg 10, 202512,44−0,016 · −0,12%
12 thg 10, 202512,455+0,005 · +0,04%
11 thg 10, 202512,45−0,010 · −0,08%
10 thg 10, 202512,46+0,012 · +0,10%
9 thg 10, 202512,448−0,020 · −0,16%
8 thg 10, 202512,468+0,004 · +0,03%
7 thg 10, 202512,464−0,013 · −0,11%
6 thg 10, 202512,477+0,012 · +0,09%
5 thg 10, 202512,466+0,002 · +0,01%
4 thg 10, 202512,464+0,001 · +0,01%
3 thg 10, 202512,463+0,009 · +0,07%
2 thg 10, 202512,455−0,022 · −0,18%
1 thg 10, 202512,477+0,018 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.