Tỷ giá CNY sang GEL hôm nay

Tỷ giá CNY sang GEL tháng 12 năm 2025

CNY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38133
Đóng cửa
0,38497
Thấp nhất
0,381
Cao nhất
0,38497
Thay đổi
+0,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,38497+0,00052 · +0,14%
30 thg 12, 20250,38444+0,00053 · +0,14%
29 thg 12, 20250,38391−0,00043 · −0,11%
28 thg 12, 20250,38434+0,00037 · +0,10%
27 thg 12, 20250,38397−0,00048 · −0,13%
26 thg 12, 20250,38445+0,00017 · +0,04%
25 thg 12, 20250,38428+0,00087 · +0,23%
24 thg 12, 20250,38341+0,00029 · +0,08%
23 thg 12, 20250,38312+0,00034 · +0,09%
22 thg 12, 20250,38278+0,00003 · +0,01%
21 thg 12, 20250,38275+0,00030 · +0,08%
20 thg 12, 20250,38245−0,00003 · −0,01%
19 thg 12, 20250,38247+0,00027 · +0,07%
18 thg 12, 20250,3822−0,00013 · −0,04%
17 thg 12, 20250,38233+0,00012 · +0,03%
16 thg 12, 20250,38221+0,00032 · +0,08%
15 thg 12, 20250,38189−0,00007 · −0,02%
14 thg 12, 20250,38196+0,00026 · +0,07%
13 thg 12, 20250,3817−0,00033 · −0,09%
12 thg 12, 20250,38203+0,00015 · +0,04%
11 thg 12, 20250,38188+0,00088 · +0,23%
9 thg 12, 20250,381−0,00035 · −0,09%
8 thg 12, 20250,38135−0,00020 · −0,05%
7 thg 12, 20250,38155+0,00019 · +0,05%
6 thg 12, 20250,38136−0,00036 · −0,09%
5 thg 12, 20250,38172+0,00004 · +0,01%
4 thg 12, 20250,38168−0,00002 · 0,00%
3 thg 12, 20250,38169+0,00025 · +0,07%
2 thg 12, 20250,38144+0,00011 · +0,03%
1 thg 12, 20250,38133−0,00044 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.