Tỷ giá CNY sang GEL hôm nay

Tỷ giá CNY sang GEL tháng 10 năm 2025

CNY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38199
Đóng cửa
0,38133
Thấp nhất
0,37927
Cao nhất
0,38275
Thay đổi
+0,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,38133−0,00085 · −0,22%
30 thg 10, 20250,38219+0,00019 · +0,05%
29 thg 10, 20250,38199−0,00049 · −0,13%
28 thg 10, 20250,38248+0,00156 · +0,41%
27 thg 10, 20250,38092−0,00017 · −0,05%
26 thg 10, 20250,38109+0,00010 · +0,03%
25 thg 10, 20250,381−0,00115 · −0,30%
24 thg 10, 20250,38214+0,00154 · +0,40%
23 thg 10, 20250,38061+0,00049 · +0,13%
22 thg 10, 20250,38011−0,00078 · −0,20%
21 thg 10, 20250,38089+0,00153 · +0,40%
20 thg 10, 20250,37936−0,00016 · −0,04%
19 thg 10, 20250,37952+0,00025 · +0,07%
18 thg 10, 20250,37927−0,00047 · −0,12%
17 thg 10, 20250,37974−0,00053 · −0,14%
16 thg 10, 20250,38027+0,00048 · +0,13%
15 thg 10, 20250,37978+0,00006 · +0,02%
14 thg 10, 20250,37972−0,00035 · −0,09%
13 thg 10, 20250,38007+0,00016 · +0,04%
12 thg 10, 20250,37991+0,00025 · +0,06%
11 thg 10, 20250,37966−0,00031 · −0,08%
10 thg 10, 20250,37997−0,00016 · −0,04%
9 thg 10, 20250,38013−0,00082 · −0,21%
8 thg 10, 20250,38094−0,00034 · −0,09%
7 thg 10, 20250,38128−0,00130 · −0,34%
6 thg 10, 20250,38258+0,00050 · +0,13%
5 thg 10, 20250,38209−0,00066 · −0,17%
4 thg 10, 20250,38275+0,00061 · +0,16%
3 thg 10, 20250,38214−0,00041 · −0,11%
2 thg 10, 20250,38255+0,00056 · +0,15%
1 thg 10, 20250,38199+0,00158 · +0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.