Tỷ giá CNY sang ETH hôm nay

Tỷ giá CNY sang ETH tháng 4 năm 2026

CNY/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000693
Đóng cửa
0,0000649
Thấp nhất
0,0000606
Cao nhất
0,000071
Thay đổi
−6,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0000649+0,0000015 · +2,43%
29 thg 4, 20260,0000634−0,0000007 · −1,06%
28 thg 4, 20260,0000641+0,0000031 · +5,02%
27 thg 4, 20260,000061−0,0000022 · −3,55%
26 thg 4, 20260,0000633+0,0000001 · +0,21%
25 thg 4, 20260,0000631−0,0000002 · −0,28%
24 thg 4, 20260,0000633+0,0000006 · +0,94%
23 thg 4, 20260,0000627+0,0000007 · +1,11%
22 thg 4, 20260,000062−0,0000017 · −2,70%
21 thg 4, 20260,0000637−0,0000006 · −0,86%
20 thg 4, 20260,0000643+0,0000017 · +2,65%
19 thg 4, 20260,0000626+0,0000020 · +3,33%
18 thg 4, 20260,0000606−0,0000023 · −3,72%
17 thg 4, 20260,0000629+0,0000008 · +1,26%
16 thg 4, 20260,0000622−0,0000010 · −1,56%
15 thg 4, 20260,0000632+0,0000013 · +2,11%
14 thg 4, 20260,0000618−0,0000049 · −7,34%
13 thg 4, 20260,0000667+0,0000008 · +1,22%
12 thg 4, 20260,0000659+0,0000008 · +1,18%
11 thg 4, 20260,0000652−0,0000017 · −2,61%
10 thg 4, 20260,0000669−0,0000001 · −0,16%
9 thg 4, 20260,000067+0,0000015 · +2,36%
8 thg 4, 20260,0000655−0,0000036 · −5,23%
7 thg 4, 20260,0000691+0,0000009 · +1,26%
6 thg 4, 20260,0000682−0,0000023 · −3,26%
5 thg 4, 20260,0000705−0,0000004 · −0,53%
4 thg 4, 20260,0000709−0,0000001 · −0,18%
3 thg 4, 20260,000071+0,0000009 · +1,25%
2 thg 4, 20260,0000702+0,0000009 · +1,28%
1 thg 4, 20260,0000693−0,0000005 · −0,75%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.