Tỷ giá CNY sang EGP hôm nay

Tỷ giá CNY sang EGP tháng 5 năm 2026

CNY/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
7,851
Đóng cửa
7,725
Thấp nhất
7,696
Cao nhất
7,856
Thay đổi
−0,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20267,725+0,001 · +0,01%
30 thg 5, 20267,724+0,010 · +0,13%
29 thg 5, 20267,714+0,017 · +0,22%
28 thg 5, 20267,697−0,003 · −0,04%
27 thg 5, 20267,70+0,004 · +0,05%
26 thg 5, 20267,696−0,033 · −0,43%
25 thg 5, 20267,729−0,059 · −0,76%
24 thg 5, 20267,789−0,024 · −0,31%
23 thg 5, 20267,813+0,030 · +0,39%
22 thg 5, 20267,783−0,072 · −0,91%
21 thg 5, 20267,854+0,058 · +0,75%
20 thg 5, 20267,796−0,044 · −0,56%
19 thg 5, 20267,84+0,076 · +0,98%
18 thg 5, 20267,763−0,004 · −0,05%
17 thg 5, 20267,767+0,001 · +0,01%
16 thg 5, 20267,767−0,028 · −0,36%
15 thg 5, 20267,794−0,003 · −0,04%
14 thg 5, 20267,798+0,007 · +0,08%
13 thg 5, 20267,791+0,016 · +0,20%
12 thg 5, 20267,776−0,005 · −0,07%
11 thg 5, 20267,781+0,025 · +0,33%
10 thg 5, 20267,7560,000 · 0,00%
9 thg 5, 20267,756+0,005 · +0,06%
8 thg 5, 20267,751+0,014 · +0,18%
7 thg 5, 20267,737−0,114 · −1,45%
6 thg 5, 20267,85+0,013 · +0,17%
5 thg 5, 20267,837−0,010 · −0,13%
4 thg 5, 20267,847−0,008 · −0,10%
3 thg 5, 20267,8560,000 · 0,00%
2 thg 5, 20267,856+0,004 · +0,05%
1 thg 5, 20267,851+0,099 · +1,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.