Tỷ giá CNY sang EGP hôm nay

Tỷ giá CNY sang EGP tháng 10 năm 2025

CNY/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
6,722
Đóng cửa
6,643
Thấp nhất
6,642
Cao nhất
6,722
Thay đổi
−1,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20256,643−0,022 · −0,33%
30 thg 10, 20256,664−0,008 · −0,12%
29 thg 10, 20256,672−0,005 · −0,08%
28 thg 10, 20256,677+0,002 · +0,03%
27 thg 10, 20256,676−0,003 · −0,04%
26 thg 10, 20256,678+0,008 · +0,11%
25 thg 10, 20256,671−0,010 · −0,15%
24 thg 10, 20256,681+0,004 · +0,06%
23 thg 10, 20256,677+0,003 · +0,05%
22 thg 10, 20256,673+0,001 · +0,01%
21 thg 10, 20256,673+0,009 · +0,13%
20 thg 10, 20256,664−0,007 · −0,10%
19 thg 10, 20256,671+0,004 · +0,06%
18 thg 10, 20256,667−0,015 · −0,22%
17 thg 10, 20256,681−0,004 · −0,06%
16 thg 10, 20256,6860,000 · 0,00%
15 thg 10, 20256,686−0,001 · −0,02%
14 thg 10, 20256,687+0,016 · +0,24%
13 thg 10, 20256,671+0,014 · +0,21%
12 thg 10, 20256,657+0,015 · +0,22%
11 thg 10, 20256,642−0,030 · −0,45%
10 thg 10, 20256,672+0,001 · +0,01%
9 thg 10, 20256,672−0,010 · −0,15%
8 thg 10, 20256,682−0,003 · −0,04%
7 thg 10, 20256,684−0,013 · −0,19%
6 thg 10, 20256,697−0,009 · −0,14%
5 thg 10, 20256,706+0,002 · +0,03%
4 thg 10, 20256,704−0,003 · −0,05%
3 thg 10, 20256,707−0,013 · −0,20%
2 thg 10, 20256,721−0,001 · −0,01%
1 thg 10, 20256,722−0,023 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.