Tỷ giá CNY sang AUD hôm nay

Tỷ giá CNY sang AUD tháng 1 năm 2026

CNY/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21425
Đóng cửa
0,20656
Thấp nhất
0,20448
Cao nhất
0,21488
Thay đổi
−3,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,20656+0,00047 · +0,23%
30 thg 1, 20260,2061+0,00161 · +0,79%
29 thg 1, 20260,20448−0,00162 · −0,79%
28 thg 1, 20260,20611−0,00158 · −0,76%
27 thg 1, 20260,20769+0,00007 · +0,03%
26 thg 1, 20260,20762−0,00071 · −0,34%
25 thg 1, 20260,20833+0,00001 · 0,00%
24 thg 1, 20260,20832−0,00148 · −0,70%
23 thg 1, 20260,2098−0,00150 · −0,71%
22 thg 1, 20260,21129−0,00174 · −0,82%
21 thg 1, 20260,21303−0,00099 · −0,46%
20 thg 1, 20260,21402−0,00085 · −0,40%
19 thg 1, 20260,21488+0,00016 · +0,08%
18 thg 1, 20260,21471−0,00003 · −0,01%
17 thg 1, 20260,21474+0,00047 · +0,22%
16 thg 1, 20260,21427−0,00060 · −0,28%
15 thg 1, 20260,21487+0,00057 · +0,26%
14 thg 1, 20260,2143+0,00078 · +0,36%
13 thg 1, 20260,21352−0,00050 · −0,24%
12 thg 1, 20260,21402−0,00020 · −0,09%
11 thg 1, 20260,21422−0,00023 · −0,11%
10 thg 1, 20260,21445+0,00055 · +0,26%
9 thg 1, 20260,2139+0,00107 · +0,50%
8 thg 1, 20260,21283+0,00084 · +0,40%
7 thg 1, 20260,21199−0,00123 · −0,58%
6 thg 1, 20260,21322−0,00130 · −0,61%
5 thg 1, 20260,21453+0,00089 · +0,41%
4 thg 1, 20260,21364+0,00026 · +0,12%
3 thg 1, 20260,21338−0,00014 · −0,06%
2 thg 1, 20260,21352−0,00073 · −0,34%
1 thg 1, 20260,21425+0,00050 · +0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.