Tỷ giá CNY sang AED hôm nay

Tỷ giá CNY sang AED tháng 1 năm 2026

CNY/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,52508
Đóng cửa
0,52832
Thấp nhất
0,52452
Cao nhất
0,52854
Thay đổi
+0,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,52832−0,00001 · 0,00%
30 thg 1, 20260,52834−0,00021 · −0,04%
29 thg 1, 20260,52854+0,00004 · +0,01%
28 thg 1, 20260,5285+0,00066 · +0,13%
27 thg 1, 20260,52784−0,00012 · −0,02%
26 thg 1, 20260,52796+0,00056 · +0,11%
25 thg 1, 20260,5274+0,00006 · +0,01%
24 thg 1, 20260,52735+0,00011 · +0,02%
23 thg 1, 20260,52724−0,00028 · −0,05%
22 thg 1, 20260,52752+0,00021 · +0,04%
21 thg 1, 20260,52731−0,00022 · −0,04%
20 thg 1, 20260,52753+0,00021 · +0,04%
19 thg 1, 20260,52731+0,00034 · +0,06%
18 thg 1, 20260,526970,00000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,52697−0,00010 · −0,02%
16 thg 1, 20260,52707+0,00004 · +0,01%
15 thg 1, 20260,52703+0,00077 · +0,15%
14 thg 1, 20260,52626−0,00017 · −0,03%
13 thg 1, 20260,52643+0,00002 · 0,00%
12 thg 1, 20260,5264+0,00040 · +0,08%
11 thg 1, 20260,52601−0,00032 · −0,06%
10 thg 1, 20260,52633+0,00037 · +0,07%
9 thg 1, 20260,52596+0,00096 · +0,18%
8 thg 1, 20260,525−0,00051 · −0,10%
7 thg 1, 20260,5255−0,00026 · −0,05%
6 thg 1, 20260,52577−0,00021 · −0,04%
5 thg 1, 20260,52598+0,00084 · +0,16%
4 thg 1, 20260,52514+0,00062 · +0,12%
3 thg 1, 20260,52452−0,00037 · −0,07%
2 thg 1, 20260,5249−0,00018 · −0,03%
1 thg 1, 20260,52508−0,00030 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.